Nguồn podcast: Mario Gabriele, The Generalist Podcast
Ngày phát sóng: 8 tháng 7 năm 2025
Biên soạn và biên tập bởi Lenaxin và ChainCatcher
Tên gốc: Từ Mafia PayPal đến Đế chế đầu tư: Khám phá lịch sử của Quỹ sáng lập
bản tóm tắt:
Tóm tắt
Gốc rễ của thành công nằm ở việc tìm kiếm sự khác biệt
Quỹ Founders quản lý hàng tỷ đô la tài sản
Ông có thể dự đoán ván cờ trước 20 nước đi và đặt chính xác các quân cờ quan trọng.
Tài năng và lập dị, anh dám khám phá những kết luận mà người bình thường ngại nghĩ tới.
Ba nhà sáng lập Founders Fund đã chính thức gặp nhau sau bài phát biểu tại Stanford vào giữa năm 1998.
Điểm mạnh của Thiel nằm ở chiến lược chứ không phải thực hiện
Theo đuổi các thành tựu đầu tư vĩ mô, thực hành đầu tư mạo hiểm có hệ thống và đồng thời thành lập các công ty mới
Tất cả các công ty thành công đều khác biệt - họ đạt được địa vị độc quyền bằng cách giải quyết những vấn đề độc đáo. Tất cả các công ty thất bại đều giống nhau - họ không thoát khỏi sự cạnh tranh.
Moritz nói về Thiel: "Anh ấy xuất thân từ Quỹ phòng hộ và luôn muốn kiếm tiền".
Tóm tắt của biên tập viên ChainCatcher:
Bài viết này, được chuyển thể từ podcast "No Rivals", ghi lại quá trình chuyển đổi của Founders Fund từ một dự án nhỏ thành một trong những công ty có ảnh hưởng và gây tranh cãi nhất Thung lũng Silicon. Bài viết cung cấp cái nhìn độ sâu về đế chế đầu tư mạo hiểm của Peter Thiel, bao gồm nguồn gốc, cách ông tập hợp đội ngũ nhà đầu tư xuất sắc của mình, cách các khoản đầu tư tập trung của quỹ vào SpaceX và Facebook tạo ra lợi nhuận đáng kinh ngạc, và triết lý chống chính quyền của Thiel đã định hình lại cả ngành đầu tư mạo hiểm và chính trị Mỹ như thế nào.
Báo cáo này, dựa trên dữ liệu hiệu suất và các cuộc phỏng vấn với những cá nhân chủ chốt được The Generalist Podcast thu thập độc quyền, tiết lộ cách công ty đạt được mức lợi nhuận tốt nhất trong lịch sử đầu tư mạo hiểm. Đây là phần đầu tiên trong bốn phần của podcast.
nhà tiên tri
Không thấy Peter Thiel đâu cả.
Vào ngày 20 tháng 1, những người quyền lực nhất nước Mỹ đã tập trung dưới Điện Capitol để tránh cơn bão mùa đông nghiêm trọng nhằm ăn mừng lễ nhậm chức của Donald J. Trump trở thành Tổng thống thứ 47.
Nếu bạn có chút hứng thú với công nghệ và rủi ro, thật khó để không nhìn lại những bức ảnh từ sự kiện này và nghĩ đến Thiel. Ông ấy không có mặt ở đó, nhưng ông ấy hiện diện ở khắp mọi nơi.
Cựu nhân viên của ông (hiện là Phó Tổng thống Hoa Kỳ); cách đó vài bước là cộng sự cũ của ông tại Stanford Review (giám đốc mới về AI và crypto trong chính quyền Trump); xa hơn một chút là mục tiêu đầu tư thiên thần đầu tiên của ông (người sáng lập và CEO của Meta); và bên cạnh ông là cộng sự vừa là kẻ thù vừa là bạn của ông: Musk, người sáng lập Tesla và SpaceX và là người giàu nhất thế giới.
Sẽ là quá lời khi nói rằng tất cả những điều này đều do Peter Thiel lên kế hoạch, nhưng thần đồng cờ vua này luôn thể hiện tài năng đáng kinh ngạc của mình trong suốt sự nghiệp: anh có thể dự đoán ván cờ trước 20 nước và đặt chính xác các quân cờ quan trọng: di chuyển JD đến B4, đẩy Sacks đến F3, Zuck đặt A7, Elon Musk đến G2 và Trump bảo vệ E8.
Ông ta đã điều hướng trái tim quyền lực, từ giới tài chính New York đến công nghệ Thung lũng Silicon, rồi đến tổ hợp công nghiệp-quân sự của Washington. Hành động của ông ta thận trọng, thất thường và khó lường. Ông ta có lúc biến mất hàng tháng trời, rồi lại xuất hiện với một câu nói dí dỏm, một khoản đầu tư mới đầy khó hiểu, hoặc một hành động trả thù đầy hấp dẫn. Thoạt nhìn, những hành động này có vẻ như là những bước đi sai lầm, nhưng theo thời gian, chúng đã bộc lộ tầm nhìn xa trông rộng đáng kinh ngạc của ông ta.
Quỹ Founders Fund là cốt lõi quyền lực, ảnh hưởng và sự giàu có của Thiel. Kể từ khi thành lập vào năm 2005, quỹ đã phát triển từ một quỹ trị giá 50 triệu đô la với đội ngũ ban đầu khiêm tốn thành một thế lực hùng mạnh ở Thung lũng Silicon, quản lý hàng tỷ đô la tài sản và sở hữu một đội ngũ đầu tư hàng đầu. Hình ảnh của quỹ đã gây tranh cãi, gợi nhớ đến những "Bad Boys" đầu những năm 1990.
Dữ liệu hiệu suất của Founders Fund minh chứng cho phương pháp tiếp cận mạnh mẽ của họ. Bất chấp quy mô quỹ liên tục mở rộng, các khoản đầu tư tập trung vào SpaceX, Bitcoin, Palantir, Anduril, Stripe, Facebook và Airbnb vẫn liên tục mang lại lợi nhuận ấn tượng. Ba quỹ của họ, được thành lập vào năm 2007, 2010 và 2011, đã thiết lập bộ ba hiệu suất cao nhất trong lịch sử đầu tư mạo hiểm: Với 227 triệu đô la, 250 triệu đô la và 625 triệu đô la tiền gốc, tổng lợi nhuận của họ lần lượt gấp 26,5 lần, 15,2 lần và 15 lần.
Những người đương thời mô tả nụ cười của Talleyrand là "làm tê liệt", và ngay cả Madame de Staël, một nữ tiếp viên quen với phong cách hào nhoáng của ông, cũng than thở, "Nếu có thể mua được cuộc trò chuyện của ông ấy, tôi sẽ cho ông ấy mọi thứ tôi có."
Peter Thiel dường như cũng sở hữu sức hút tương tự, một phẩm chất thường thấy khi tìm hiểu nguồn gốc của Founders Fund. Những cuộc gặp gỡ tình cờ với Peter Thiel thường khiến người nghe say mê: một số người chuyển đến các thành phố khác vì ông, những người khác từ bỏ những vị trí danh giá chỉ để đắm chìm hơn vào những ý tưởng "lập dị" của ông.

Khi lắng nghe Thiel phát biểu, dù là trên sân khấu hội nghị hay trên một podcast hiếm hoi, bạn sẽ khám phá ra rằng sức hấp dẫn của ông không đến từ sự khéo léo của một nhà ngoại giao mà đến từ khả năng linh hoạt trong việc điều hướng nhiều chủ đề khác nhau, truyền đạt chúng với sự uyên bác sâu sắc của một giáo sư Trinity.
Có bao nhiêu người khác có thể viết một cuốn sách kinh điển về khởi nghiệp, tranh luận về những ưu điểm của độc quyền và sự khôn ngoan của việc điều hành doanh nghiệp như một giáo phái, lấy Lucretius, định lý Fermat, và Ted Kaczynski làm ẩn dụ? Có bao nhiêu người khác có thể suy nghĩ sâu sắc và phi tôn giáo đến vậy?
Ken Howery và Luke Nosek đã bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn này nhiều năm trước khi đồng sáng lập Quỹ Founders Fund cùng Peter Thiel vào năm 2004. "Khoảnh khắc chuyển mình" của Ken Howery diễn ra trong thời gian anh học kinh tế bậc đại học tại Stanford. Trong cuốn sách triết học kinh doanh "Zero to One" xuất bản năm 2014 của Peter Thiel, Howery được mô tả là "nhà sáng lập PayPal duy nhất phù hợp với hình mẫu tuổi thơ sung túc của một người Mỹ, là Hướng đạo sinh Đại bàng duy nhất của công ty". Chàng thanh niên Texas này chuyển đến California để học vào năm 1994 và bắt đầu viết bài cho Stanford Review, một ấn phẩm sinh viên bảo thủ mà Peter Thiel đã đồng sáng lập bảy năm trước đó.
Peter Thiel và Ken Howery gặp nhau lần đầu tại một sự kiện cựu sinh viên của Stanford Review. Khi Howery lên làm tổng biên tập năm cuối, hai người vẫn giữ liên lạc. Vào đêm trước lễ tốt nghiệp của chàng thiếu niên Texas, Thiel đã đề nghị trở thành nhân viên đầu tiên của Quỹ phòng hộ mới của anh. Ông đề nghị họ gặp nhau tại Sundance, một nhà hàng bít tết ở Palo Alto.
Howery nhanh chóng nhận ra đây không phải là một buổi chiêu đãi tuyển dụng truyền thống. Trong suốt bốn giờ đồng hồ trải nghiệm tri thức, chàng trai trẻ Thiel đã thể hiện sức hút khó cưỡng của mình. "Từ triết học chính trị đến tinh thần kinh doanh, nhận xét độ sâu của anh ấy thật đáng kinh ngạc", Howery nhớ lại.
Mặc dù không đưa ra cam kết ngay lập tức, Hower đã nói với bạn gái mình sau khi trở về trường vào đêm hôm đó: "Có thể tôi sẽ làm việc với anh chàng này đến hết đời."
Trở ngại duy nhất là kế hoạch ban đầu của Howery là chuyển đến New York và đảm nhận một vị trí lương cao tại ING Barings. Trong những tuần tiếp theo, anh đã hỏi bạn bè và gia đình xem nên chọn một ngân hàng đầu tư có tiếng với mức lương hậu hĩnh hay nên tham gia cùng một nhà đầu tư mới với số vốn quản lý dưới 4 triệu đô la. "Mọi người đều giới thiệu ngân hàng này 100%, nhưng sau vài tuần suy nghĩ, tôi quyết định đi theo hướng khác", Howery nói.
Trước khi tốt nghiệp, Howery đang tham dự bài phát biểu tại trường của ông chủ mới thì Luke Nosek, một chàng trai trẻ với mái tóc nâu xoăn, đột nhiên nghiêng người và hỏi: "Anh có phải là Peter Thiel không?"
"Không, nhưng tôi sẽ làm việc cho ông ấy," Howery đáp. Chàng trai trẻ, tự giới thiệu mình là Luke Nosek, đưa cho anh ta một tấm danh thiếp chỉ in chữ "Doanh nhân". "Công ty tôi sáng lập," Nosek giải thích. Vào thời điểm đó, Nosek đang phát triển Smart Calendar, một trong nhiều ứng dụng lịch kỹ thuật số đã xuất hiện vào thời điểm đó, và được Thiel đầu tư.
Cuộc trò chuyện này đặt ra một câu hỏi khó hiểu: Làm sao Nosek có thể quên người ủng hộ mình, người mà anh đã cùng ăn sáng lần? Có lẽ đã lâu lần gặp lại, hoặc có lẽ nhà sáng lập lập dị, đầy nhiệt huyết này chỉ đơn giản là không quan tâm đến khuôn mặt của nhà đầu tư. Hoặc có lẽ Thiel đã chìm vào quên lãng.
Ở Nosek, Thiel đã khám phá ra hình mẫu lý tưởng của mình: thông minh nhưng lập dị, sẵn sàng khám phá những kết luận mà người khác không nghĩ đến. Sự kết hợp giữa trí tuệ siêu việt, tư duy tự do và sự coi thường các chuẩn mực xã hội này hoàn toàn phù hợp với các giá trị của Thiel. Anh nhanh chóng học theo Nosek và ký hợp đồng với tổ chức đông lạnh thi thể Alcor.

Ba nhà sáng lập Quỹ Founders chính thức gặp nhau tại một bài phát biểu tại Stanford vào giữa năm 1998. Mặc dù phải mất thêm bảy năm nữa để thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm của riêng mình, nhưng sự hợp tác sâu sắc hơn đã bắt đầu ngay lập tức.
Cửa hàng trả thù
"Tôi tên là Larry David, và tôi muốn giới thiệu với các bạn quán cà phê Latte Larry sắp khai trương", tác giả của "Seinfeld" nói trong lời tường thuật mở đầu của "Curb Your Enthusiasm" Tập 19. "Tại sao lại là cà phê? Bởi vì anh chàng hàng xóm là một thằng khốn nạn, và tôi phải làm gì đó, nên tôi đã mở một quán cà phê trả thù của riêng mình."
Điều này đã làm nảy sinh thuật ngữ văn hóa mới "Spite Store" - sự trả thù thương mại bằng cách cạnh tranh giành khách hàng.
Theo một cách nào đó, Founders Fund chính là "Cửa hàng Thù hận" của Peter Thiel. Trong khi nhân vật Mocha Joe chua ngoa khích lệ Larry David, thì động thái của Thiel có thể được xem là một lời đáp trả dành cho Michael Moritz của Sequoia Capital . Moritz, một nhà báo chuyển sang làm nhà đầu tư tốt nghiệp Oxford, là một nhà đầu tư mạo hiểm huyền thoại, người đã đầu tư vào Yahoo, Google, Zappos, LinkedIn và Stripe từ những ngày đầu.
Moritz là một chuyên gia đầu tư có tính cách văn chương, và ông đã nhiều lần là trở ngại trong quá trình khởi nghiệp ban đầu của Thiel.
Câu chuyện bắt đầu với PayPal: Cũng mùa hè năm đó, Thiel gặp Max Levchin, một doanh nhân tài năng người Ukraine. Max Levchin, tốt nghiệp Đại học Illinois, đã phát triển một sản phẩm crypto sinh lời cho người dùng PalmPilot. Sau khi nghe giới thiệu, Thiel nói: "Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Tôi muốn đầu tư."
Thiel ngay lập tức đầu tư 240.000 đô la. Quyết định này, mà ông đã đánh giá thấp, cuối cùng đã mang lại khoản lợi nhuận 60 triệu đô la và mở ra một trong những câu chuyện khởi nghiệp đầy kịch tính và biến động nhất của kỷ nguyên internet. ( Cuốn sách "Founders" đã trình bày chi tiết điều này .)
Levchin nhanh chóng chiêu mộ Nosek, người đã thất bại trong dự án khởi nghiệp của mình. Thiel và Howery sau đó gia nhập công ty toàn thời gian, với Thiel trở thành CEO. Việc bổ sung những cá nhân tài năng như Reid Hoffman, Keith Raboy và David Sachs đã tạo nên một trong những đội hình khởi nghiệp danh giá nhất trong lịch sử Thung lũng Silicon.
Công ty ban đầu có tên là Fieldlink (sau này đổi tên thành Confinity) đã sớm xung đột với X.com của Elon Musk. Để tránh một cuộc chiến tranh tiêu hao, hai công ty đã sáp nhập, đặt tên công ty mới là "PayPal", kết hợp giữa địa chỉ email phổ biến và phương thức thanh toán của Confinity.

Sự sáp nhập lần không chỉ đòi hỏi sự hợp nhất của hai đội ngũ quản lý cứng đầu mà còn phải chấp nhận khoản đầu tư và nhà đầu tư của nhau.
Moritz, sau khi đầu tư vào X.com, bỗng thấy mình đang phải đối phó với một nhóm thiên tài lập dị. Ngày 30 tháng 3 năm 2000, hai công ty công bố vòng gọi vốn Series C trị giá 100 triệu đô la - một vòng mà Thiel đã hết sức thúc đẩy, dự đoán trước một sự suy thoái kinh tế vĩ mô sắp xảy ra. Tầm nhìn xa của ông đã được chứng minh là đúng: chỉ trong vài ngày, bong bóng dot-com đã vỡ tung, kéo theo sự sụp đổ của nhiều công ty lớn.
“Tôi muốn cảm ơn Peter,” một nhân viên nói. “Anh ấy đã đưa ra quyết định sáng suốt và nhấn mạnh rằng việc tài trợ phải được hoàn tất vì ngày tàn đã đến gần...”
Tuy nhiên, sự nhạy bén trong phân tích kinh tế vĩ mô của ông vẫn chưa đủ cứu vãn công ty. Thiel nhìn thấy cơ hội kiếm lời. Tại một hội nghị nhà đầu tư của PayPal năm 2000, Thiel đã đưa ra một gợi ý: nếu thị trường tiếp tục suy giảm như ông dự đoán, tại sao không short? PayPal chỉ cần chuyển 100 triệu đô la mới thâu tóm được cho Thiel Capital International, và ông sẽ lo phần còn lại.
Moritz nổi cơn thịnh nộ. "Peter, đơn giản thôi mà," một giám đốc nhớ lại lời cảnh báo của nhà đầu tư Sequoia. "Nếu hội đồng quản trị thông qua điều này, tôi sẽ từ chức ngay lập tức." Thiel cảm thấy khó hiểu trước phản ứng bướng bỉnh này. Sự khác biệt cơ bản nằm ở mong muốn làm điều đúng đắn của Moritz và mong muốn trở thành người đúng đắn của Thiel. Việc tìm ra điểm chung giữa hai thái cực nhận thức luận này không hề dễ dàng.
Cuối cùng, cả hai bên đều chịu tổn thất: Moritz đã thành công trong việc ngăn chặn kế hoạch của Thiel, nhưng dự đoán của Thiel hoàn toàn chính xác. Sau cú sụp đổ của thị trường, một nhà đầu tư đã thú nhận: "Nếu short, lợi nhuận sẽ vượt quá toàn bộ lợi nhuận hoạt động của PayPal."
Cuộc xung đột trong phòng họp này đã làm trầm trọng thêm sự ngờ vực giữa hai bên, dẫn đến một cuộc tranh giành quyền lực vài tháng sau đó. Vào tháng 9 năm 2000, các nhân viên PayPal, dẫn đầu bởi Levchin, Thiel và Scott Bannister, đã phát động một cuộc đảo chính chống lại CEO Elon Musk (họ vừa mới sa thải CEO mới, Bill Harris). Musk từ chối thỏa hiệp, và lực lượng nổi loạn của Thiel phải thuyết phục Moritz chấp thuận việc Thiel tiếp quản. Moritz đặt ra một điều kiện: Thiel chỉ được phép giữ chức CEO tạm quyền.
Thiel không có ý định tiếp tục nắm quyền điều hành PayPal lâu dài; thế mạnh của ông nằm ở chiến lược chứ không phải thực thi. Tuy nhiên, các điều khoản của Moritz đã buộc ông phải bước vào quá trình tìm kiếm người kế nhiệm đầy khó khăn. Chỉ sau khi các ứng cử viên bên ngoài bày tỏ sự ủng hộ cho vị trí CEO chính thức của Thiel, Moritz mới thay đổi quyết định.
Trò chơi quyền lực "trước tiên là chỉ trích rồi khen ngợi" đã làm tổn thương sâu sắc đến thiên tài đầy thù hận này và đặt nền móng cho việc ông thành lập Quỹ Founders sau này.
Bất chấp những bất đồng nội bộ, cuối cùng PayPal vẫn thành công, và Thiel phải thừa nhận Moritz đã đóng một vai trò quan trọng trong thành công đó. Khi eBay đề nghị mua lại công ty với giá 300 triệu đô la vào năm 2001, Thiel đã ủng hộ việc chấp nhận lời đề nghị, trong khi Moritz lại muốn độc lập.
"Ông ấy xuất thân từ Quỹ phòng hộ và luôn tìm cách rút vốn", Moritz sau này nói về Thiel. May mắn thay, Moritz đã thuyết phục được Levchin, và PayPal đã từ chối thương vụ mua lại. Ngay sau đó, eBay đã nâng giá chào mua lên 1,5 tỷ đô la, gấp năm lần giá bán ban đầu của Thiel.
Thỏa thuận này đã giúp Thiel và đồng bọn trở nên cực kỳ giàu có, đồng thời củng cố thêm thành tích đầu tư của Moritz. Nếu hai người có tính cách khác biệt, có lẽ thời gian đã xóa nhòa sự thù địch, nhưng thực tế đây mới chỉ là khởi đầu của một cuộc chiến lâu dài.
Clarium Call
Như khoản cược vĩ mô 100 triệu đô la bị từ chối đã chứng minh, niềm đam mê đầu tư của Thiel chưa bao giờ suy giảm. Ngay cả trong thời gian làm việc tại PayPal, ông và Howery vẫn tiếp tục quản lý Thiel Capital International. "Chúng tôi đã dành vô số đêm và cuối tuần để cố gắng duy trì hoạt động của quỹ", Howery tiết lộ.
Để phù hợp với sở thích rộng lớn của Thiel, họ đã xây dựng một danh mục đầu tư hỗn hợp gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu. "Chúng tôi thực hiện hai đến ba thương vụ mỗi năm", Howery nói, đồng thời nhấn mạnh khoản đầu tư năm 2002 của ông vào Ironport Systems, một công ty bảo mật email được Cisco mua lại với giá 830 triệu đô la vào năm 2007 .
Khoản tiền 60 triệu đô la lợi nhuận từ thương vụ mua lại PayPal càng tiếp thêm động lực cho tham vọng đầu tư của Thiel. Ngay cả khi quy mô quản lý mở rộng, ông vẫn tiếp tục theo đuổi nhiều lĩnh vực: theo đuổi thành công kinh tế vĩ mô, phát triển hoạt động đầu tư mạo hiểm một cách có hệ thống, và đồng thời thành lập các công ty mới. Clarium Capital trở thành công cụ cốt lõi cho những tham vọng này.
Cùng năm thương vụ mua lại PayPal hoàn tất, Thiel thành lập Clarium Capital, một Quỹ phòng hộ vĩ mô . "Chúng tôi cố gắng theo đuổi một cái nhìn hệ thống về thế giới, giống như những gì Soros và những người khác đã tuyên bố ", ông giải thích trong một bài phỏng vấn với Bloomberg năm 2007.
Điều này hoàn toàn phù hợp với tư duy của Thiel - một thiên tài bẩm sinh trong việc nhận diện các xu hướng văn minh và một xu hướng tự nhiên là thách thức sự đồng thuận. Tư duy này nhanh chóng chứng minh hiệu quả trên thị trường: Tài sản đang quản lí đã tăng vọt từ 10 triệu đô la lên 1,1 tỷ đô la trong ba năm. Năm 2003, công ty đã đạt lợi nhuận 65,6% nhờ short đồng đô la, và sau một năm 2004 ảm đạm, công ty đã đạt được mức lợi nhuận 57,1% vào năm 2005.
Cùng lúc đó, Thiel và Howery bắt đầu lên kế hoạch hệ thống hóa các khoản đầu tư thiên thần rải rác của họ thành một quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên nghiệp. Hiệu quả hoạt động đã mang lại cho họ sự tự tin: "Khi xem xét danh mục đầu tư, chúng tôi thấy tỷ suất lợi nhuận nội bộ từ 60% đến 70%", Howery nói. "Và đó chỉ là đầu tư bán thời gian, không thường xuyên. Nếu chúng tôi có thể làm điều đó một cách có hệ thống thì sao?"
Sau hai năm lên kế hoạch, Howery đã khởi động chiến dịch gây quỹ vào năm 2004 với số tiền ban đầu là 50 triệu đô la, ban đầu được dự định đặt tên là Clarium Ventures. Như thường lệ, họ đã mời Luke Nosek tham gia làm việc bán thời gian.
So với hàng tỷ đô la Quỹ phòng hộ quản lý, 50 triệu đô la dường như chẳng đáng kể, nhưng ngay cả với sự bảo trợ của đội ngũ sáng lập PayPal, việc gây quỹ vẫn vô cùng khó khăn. "Khó khăn hơn tôi tưởng rất nhiều. Ngày nay, ai cũng có quỹ đầu tư mạo hiểm, nhưng hồi đó, điều đó rất bất thường", Howery nhớ lại.
nhà cung cấp thanh khoản tổ chức tỏ ra ít quan tâm đến một quỹ nhỏ như vậy. Howery đã hy vọng tìm được một nhà đầu tư chủ chốt từ quỹ tài trợ của Đại học Stanford, nhưng quỹ đã rút lui do quy mô quá nhỏ. Cuối cùng, quỹ chỉ huy động được 12 triệu đô la vốn bên ngoài - chủ yếu từ các khoản đầu tư cá nhân của các đồng nghiệp cũ.
Háo hức bắt đầu, Thiel quyết định bỏ ra 38 triệu đô la tiền túi (chiếm 76% số vốn ban đầu) để bù đắp khoản thiếu hụt. "Phân công lao động cơ bản là Peter trả tiền, còn tôi làm việc chăm chỉ", Howery nhớ lại. Với những cam kết khác của Thiel, sự phân công lao động này là không thể tránh khỏi.
Năm 2004, Clarium Ventures (sau này đổi tên thành Founders Fund) bất ngờ trở thành một trong những quỹ có vị thế tốt nhất tại Thung lũng Silicon, nhờ lần khoản đầu tư cá nhân mà Thiel đã thực hiện trước khi gây quỹ. Khoản đầu tiên là Palantir, được đồng sáng lập vào năm 2003. Thiel một lần nữa nhân vật cả vai trò nhà sáng lập và nhà đầu tư, khởi động dự án cùng với kỹ sư PayPal Nathan Gettings và hai nhân viên của Clarium Capital là Joe Lunsdale và Stephen Cohen. Lần, ông thuê Alex Karp, một người bạn học tại Trường Luật Stanford và cũng là một thiên tài lập dị với mái tóc xoăn, làm CEO.
Sứ mệnh của Palantir khá táo bạo: dựa trên hình ảnh "Hòn đá Trí tuệ" trong Chúa tể những chiếc nhẫn và tận dụng công nghệ chống gian lận của PayPal, Palantir sẽ giúp người dùng có được thông tin chi tiết dữ liệu liên miền. Tuy nhiên, không giống như các dịch vụ doanh nghiệp thông thường, Thiel nhắm đến chính phủ Hoa Kỳ và các đồng minh làm khách hàng của mình. "Sau sự kiện 11/9, tôi đã suy nghĩ về cách cân bằng giữa chống khủng bố và quyền tự do dân sự", ông giải thích với Forbes vào năm 2013. Mô hình kinh doanh hướng đến chính phủ này cũng gặp phải những thách thức về tài chính: các nhà đầu tư tỏ ra nghi ngờ về quy trình mua sắm của chính phủ chậm chạp.
Một giám đốc điều hành của Kleiner Perkins đã ngắt lời buổi giới thiệu của Alex Karp, lập luận rằng mô hình kinh doanh này không khả thi. Đối thủ cũ Mike Moritz, mặc dù đã sắp xếp một cuộc họp, đã vẽ nguệch ngoạc khắp nơi - một sự khinh miệt dường như có chủ ý khác nhắm vào Thiel. Mặc dù không gây ấn tượng với các công ty đầu tư mạo hiểm trên đường Sand Hill, Palantir đã thu hút được sự quan tâm từ In-Q-Tel, bộ phận đầu tư của CIA. "Điều ấn tượng nhất về đội ngũ này là sự tập trung kiên định của họ vào sự tương tác giữa con người, máy móc dữ liệu", một cựu giám đốc điều hành nhận xét. In-Q-Tel trở thành nhà đầu tư bên ngoài đầu tiên của Palantir với 2 triệu đô la, một khoản đầu tư sau này sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể về tài chính và uy tín cho Thiel. Quỹ Founders Fund sau đó đã đầu tư tổng cộng 165 triệu đô la, nâng tổng số cổ phần của họ lên 3,05 tỷ đô la tính đến tháng 12 năm 2024, tương đương với lợi nhuận gấp 18,5 lần.
Nhưng lợi nhuận đáng kể vẫn còn xa vời. Khoản đầu tư quan trọng thứ hai của Thiel trước khi thành lập Clarium Ventures đã mang lại kết quả nhanh hơn: vào mùa hè năm 2004, Reid Hoffman đã giới thiệu Mark Zuckerberg, 19 tuổi, với người bạn cũ Thiel. Hai người, dù bất đồng quan điểm chính trị nhưng đều là cựu thành viên PayPal (Hoffman đã thành lập SocialNet vào năm 1997 và sau đó gia nhập Confinity với tư cách là Giám đốc Điều hành), đã thảo luận độ sâu về mạng xã hội. Vào thời điểm họ gặp Zuckerberg tại văn phòng xa hoa của Clarium Capital ở San Francisco Presidio, họ đã có sự thấu hiểu sâu sắc và quyết tâm đầu tư.
"Chúng tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng lĩnh vực mạng xã hội", Thiel thừa nhận tại sự kiện Wired. "Quyết định đầu tư không dựa trên kết quả cuộc họp - chúng tôi đã quyết định rồi." Cô gái 19 tuổi, mặc áo phông và đi dép Adidas, thể hiện "sự vụng về trong giao tiếp xã hội kiểu Asperger" mà Thiel đã đề cao trong cuốn "Zero to One": không quá nịnh hót cũng không ngại hỏi về những thuật ngữ tài chính xa lạ. Đặc điểm này, giúp bảo vệ người ta khỏi những đối thủ cạnh tranh chỉ biết bắt chước, chính xác là điều Thiel coi là thế mạnh của một doanh nhân.
Vài ngày sau cuộc họp, Thiel đồng ý đầu tư 500.000 đô la vào Facebook dưới hình thức trái phiếu chuyển đổi. Các điều khoản rất đơn giản: nếu Facebook đạt 1,5 triệu người dùng vào tháng 12 năm 2004, trái quyền sẽ được chuyển đổi thành cổ phần với tỷ lệ sở hữu 10,2%; nếu không, khoản đầu tư có thể bị rút. Mặc dù không đạt được mục tiêu, Thiel đã quyết định chuyển đổi trái phiếu thành cổ phần - một quyết định thận trọng cuối cùng đã mang lại hơn 1 tỷ đô la lợi nhuận cá nhân. Mặc dù Founders Fund không tham gia vòng gọi vốn đầu tiên, nhưng sau đó đã đầu tư 8 triệu đô la, cuối cùng tạo ra khoản lợi nhuận 365 triệu đô la cho nhà cung cấp thanh khoản(gấp 46,6 lần).
Sau này, Thiel coi vòng gọi vốn Series B của Facebook là một sai lầm lớn. Khoản đầu tư ban đầu được định giá 5 triệu đô la, nhưng tám tháng sau, Zuckerberg thông báo với Thiel rằng định giá Series B đã đạt 85 triệu đô la. "Những hình vẽ graffiti trên tường văn phòng vẫn còn khủng khiếp, đội ngũ chỉ có tám hoặc chín người, và cảm giác như không có gì thay đổi từng ngày", Thiel nhớ lại. Định kiến nhận thức này đã khiến ông bỏ lỡ cơ hội dẫn dắt vòng gọi vốn, chỉ tăng gấp đôi ở vòng Series C với mức định giá 525 triệu đô la. Điều này dẫn ông đến một bài học trái ngược với trực giác: "Khi định giá tăng vọt, chúng thường vẫn bị các nhà đầu tư thông minh đánh giá thấp - mọi người luôn đánh giá thấp tốc độ thay đổi."
Sean Parker có lý do riêng khi đưa Michael Moritz vào danh sách đen. Là con trai của một nhân viên quảng cáo truyền hình và nhà hải dương học, anh đã khuấy động thế giới công nghệ vào năm 1999, khi mới 19 tuổi, với ứng dụng chia sẻ nhạc ngang hàng Napster. Mặc dù Napster cuối cùng đã đóng cửa vào năm 2002, nhưng nó đã đưa Parker đến với danh tiếng và gây tranh cãi. Cùng năm đó, anh thành lập ứng dụng quản lý danh bạ Plaxo. Các tính năng xã hội thô sơ và vẻ ngoài của một "thần đồng nguy hiểm" đã thu hút 20 triệu đô la đầu tư từ các nhà đầu tư, bao gồm Sequoia Capital và Moritz.
Plaxo chịu chung số phận với Napster: khởi đầu thuận lợi nhưng sau đó lại sa sút. Phong cách quản lý của Parker được cho là thất thường—lịch trình lộn xộn, mất tập trung đội ngũ và tâm lý thất thường. Đến năm 2004, Moritz và nhà đầu tư thiên thần Ram Sriram quyết định sa thải Parker. Khi những nỗ lực bán cổ phần của Parker bị chặn lại, căng thẳng leo thang: Các nhà đầu tư của Plaxo đã thuê một thám tử tư theo dõi hoạt động của ông, và việc xem xét hồ sơ điện thoại của ông cho thấy dấu hiệu sử dụng ma túy (Parker lập luận rằng các hoạt động của ông chỉ mang tính chất giải trí và không ảnh hưởng đến công việc). Vở kịch này, lên đến đỉnh điểm khi Parker rời đi vào mùa hè năm 2004, đã dẫn đến một bước ngoặt bất ngờ: ngay sau khi rời Plaxo, ông bắt đầu hợp tác với Mark Zuckerberg. Hai người đã gặp nhau vào đầu năm đó trong thời gian Facebook đột ngột mở rộng sang khuôn viên trường Stanford, và Parker đã liên hệ với nhà sáng lập trẻ tuổi này để thảo luận về những phát triển trong tương lai.
Parker thậm chí còn bay đến New York để dùng bữa tối với Zuckerberg tại một nhà hàng nổi tiếng ở Tribeca, thậm chí còn rút tiền vượt mức trong tài khoản ngân hàng của Zuckerberg. Khi Plaxo sụp đổ, ông đã đoàn tụ với Zuckerberg ở Palo Alto và ngay lập tức trở thành chủ tịch của Facebook, bắt đầu mối quan hệ hợp tác ngắn ngủi nhưng huyền thoại của họ. Hành động đầu tiên của ông là trả thù Michael Moritz và Sequoia Capital. Sequoia đã tìm cách tiếp cận vào tháng 11 năm 2004, khi Facebook đạt một triệu người dùng. Parker và Zuckerberg đã dàn dựng một trò đùa tàn nhẫn: họ đến muộn và mặc đồ ngủ, chế giễu Sequoia bằng một bài thuyết trình có tựa đề "Mười lý do bạn không nên đầu tư vào Wirehog", trong đó các slide như "Chúng tôi không có thu nhập", "Chúng tôi mặc đồ ngủ muộn" và "Sean Parker có trong đó". "Với những gì họ đã làm, không đời nào chúng tôi chấp nhận đầu tư từ Sequoia", Parker nói. Sự thất bại này có lẽ là thất bại đau đớn nhất của Sequoia.
Như tập phim này cho thấy, nhà sáng lập Napster đã đóng nhân vật quan trọng trong việc huy động vốn ban đầu của Facebook, giới thiệu Zuckerberg với thế giới đầu tư mạo hiểm. Vì vậy, khi Zuckerberg gặp Thiel và Hoffman tại văn phòng Presidio ở Clarion, Parker đã có mặt ở đó.
Mặc dù Thiel và Parker đã từng gặp nhau trước đó tại Plaxo, nhưng nền tảng cho mối quan hệ hợp tác giữa họ thực sự được đặt nền móng trong thời gian họ ở Facebook. Vào tháng 8 năm 2005, Parker bị bắt tại một nhà hàng tiệc tùng ở Bắc Carolina vì sự hiện diện của một trợ lý vị thành niên và một vụ đột kích cocaine (mặc dù anh ta không bị khởi kiện và phủ nhận mọi thông tin về vụ việc). Điều này cuối cùng đã buộc anh ta phải rời khỏi Facebook. Điều này đã chứng minh là một chiến thắng cho bên long liên quan: Zuckerberg đã sẵn sàng tiếp quản ban quản lý, các nhà đầu tư được giải thoát khỏi người phát ngôn tài năng nhưng khó nắm bắt của họ, và Parker thừa nhận rằng tính cách "biến mất" của anh ta không phù hợp với các hoạt động hàng ngày.
Vài tháng sau, Parker gia nhập công ty đầu tư mạo hiểm của Thiel, lúc đó đã được đổi tên thành Founders Fund (cuối cùng bỏ mạo từ xác định, giống như Facebook), với tư cách là đối tác chung. Cái tên này phù hợp hơn với tham vọng và định vị của công ty. "Chúng tôi gặp một số vấn đề với một số nhà đầu tư từ thời PayPal, và chúng tôi cho rằng có một cách vận hành hoàn toàn khác", Howery nói. Triết lý cốt lõi của công ty rất đơn giản nhưng Sự lật đổ: không bao giờ loại bỏ những người sáng lập.
Mặc dù điều này có vẻ phổ biến trong thị trường "thân thiện với người sáng lập" ngày nay, nhưng nó thực sự mang tính đột phá vào thời điểm đó. "Họ là người tiên phong cho khái niệm 'thân thiện với người sáng lập'. Vào thời điểm đó, tiêu chuẩn của Thung lũng Silicon là tìm kiếm những người sáng lập có chuyên môn kỹ thuật, thuê các nhà quản lý chuyên nghiệp, rồi cuối cùng sa thải cả hai. Các nhà đầu tư mới là những người kiểm soát thực sự", CEO Ryan Peterson của Flexport cho biết.
"Đó là cách ngành đầu tư mạo hiểm vận hành trong 50 năm đầu, cho đến khi Founders Fund xuất hiện", John Collison, đồng sáng lập Stripe, tóm tắt lịch sử của đầu tư mạo hiểm. Từ những năm 1970, các công ty như Kleiner Perkins và Sequoia Capital đã đạt được thành công nhờ sự tham gia tích cực của ban quản lý. Mô hình do nhà đầu tư dẫn dắt này đặc biệt hiệu quả ở các công ty như Atari và Tandem Computers. Thậm chí 30 năm sau, các công ty đầu tư mạo hiểm hàng đầu vẫn giữ nguyên tư duy này: quyền lực nằm ở nhà đầu tư, chứ không phải doanh nhân. Nhà sáng lập huyền thoại của Sequoia, Don Valentine, thậm chí còn nói đùa rằng những nhà sáng lập tầm thường nên bị "nhốt trong ngục tối của Gia đình Manson".
Phương pháp tiếp cận "lấy người sáng lập làm trung tâm" của Quỹ Founders không chỉ là một chiến lược khác biệt mà còn bắt nguồn từ sự hiểu biết độc đáo của Thiel về lịch sử, triết học và bản chất của sự tiến bộ. Ông tin tưởng vững chắc vào thiên tài của "cá nhân có chủ quyền" và cho rằng việc hạn chế những người phá vỡ khuôn mẫu không chỉ là ngu ngốc về mặt kinh tế mà còn phá hủy nền văn minh. "Những người này sẽ phá hủy những sáng tạo của những nhà phát minh giá trị nhất thế giới", Luke Nosek nói, thể hiện sự khinh miệt của đội ngũ đối với vốn đầu tư mạo hiểm truyền thống.
Sean Parker hoàn toàn phù hợp với triết lý này, nhưng sự xuất hiện của anh ở tuổi 27 vẫn gây ra lo ngại cho các nhà đầu tư. Báo cáo công bố việc bổ nhiệm anh đã thẳng thừng tuyên bố: "Thành tích của anh ấy đã khiến một số nhà cung cấp thanh khoản) lo lắng." Bản thân Parker cũng thừa nhận: "Tôi luôn cảm thấy bất an. Sau mỗi cuộc họp, tôi luôn tự hỏi liệu mình đã mang lại giá trị gì chưa."
Những lo ngại này đã thúc đẩy sự can thiệp từ đối thủ lâu năm Mike Moritz. Sau khi huy động được 50 triệu đô la vào năm 2004, Founders Fund trở lại vào năm 2006, đặt mục tiêu huy động 120-150 triệu đô la. Đội ngũ đã hoàn toàn lột xác: Parker gia nhập, Nosek gia nhập toàn thời gian, và Thiel, với sức ảnh hưởng là nhà đầu tư bên ngoài đầu tiên của Facebook, đã biến một Quỹ phòng hộ nhỏ lẻ thành một thế lực đang lên.
Động thái này rõ ràng đã khiến Moritz tức giận. Howery và những người khác nhớ lại rằng vị giám đốc Sequoia đã cố gắng ngăn cản nỗ lực gây quỹ của họ: "Khi chúng tôi đang gọi vốn cho quỹ thứ hai, một slide cảnh báo xuất hiện tại cuộc họp thường niên của Sequoia: 'Tránh xa Quỹ Founders.'" Brian Singerman, người gia nhập hai năm sau đó, đã bổ sung thêm chi tiết: "Họ đe dọa nhà cung cấp thanh khoản rằng nếu họ đầu tư vào chúng tôi, họ sẽ mất tư cách Sequoia vĩnh viễn."
Các báo cáo đồng thời cho thấy ngôn từ của Moritz thậm chí còn khó hiểu hơn. Tại cuộc họp nhà cung cấp thanh khoản, ông nhấn mạnh sự ngưỡng mộ của mình đối với những nhà sáng lập "gắn bó lâu dài với công ty", đồng thời chỉ ra một số doanh nhân có tiếng đã không làm được điều đó. Trong đó rõ ràng là một sự ám chỉ đến đối tác Sean Parker của Quỹ Founders. "Chúng tôi ngày càng tôn trọng những nhà sáng lập xây dựng nên những công ty vĩ đại, hơn là những kẻ cơ hội chỉ biết đặt lợi ích cá nhân lên trên đội ngũ", Moritz viết trong một phản hồi sau đó.
Khoản đầu tư boomerang này thực sự đã thúc đẩy Quỹ Founders: "Các nhà đầu tư tò mò: Tại sao Sequoia lại do dự như vậy? Điều này thực sự đã gửi đi một tín hiệu tích cực", Howery nói. Năm 2006, quỹ đã huy động thành công 227 triệu đô la, với khoản đầu tư của Thiel giảm từ 76% trong vòng đầu tiên xuống còn 10%. Howery lưu ý: "Quỹ tài trợ của Đại học Stanford đã dẫn đầu khoản đầu tư này, đánh dấu sự công nhận đầu tiên của chúng tôi dành cho nhà đầu tư tổ chức."
Khi các khoản đầu tư giai đoạn đầu bắt đầu đơm hoa kết trái, triết lý đầu tư độc đáo của Quỹ Founders bắt đầu thể hiện sức mạnh của nó. Sự e ngại của Thiel đối với mô hình quản lý thể chế hóa đã dẫn đến một giai đoạn "hỗn loạn hiệu quả" trong hai năm đầu hoạt động của quỹ. Howery liên tục tìm kiếm các thương vụ, trong khi đội ngũ từ chối các chương trình nghị sự cố định và các cuộc họp định kỳ.
Thời gian của Thiel cực kỳ hạn hẹp do trách nhiệm tại Clarium Capital. "Tôi chỉ có thể sắp xếp cho anh ấy tham gia các cuộc họp quan trọng", Howery nói. Sự xuất hiện của Parker không làm thay đổi nguyên tắc hoạt động của quỹ, nhưng nó đã mang đến một phương pháp tiếp cận có cấu trúc hơn. Howery giải thích: "Với sự tham gia của Luke và Sean, ba chúng tôi có thể cùng nhau đánh giá các giao dịch, hoặc một người có thể sàng lọc chúng trước khi đưa vào quy trình ra quyết định đội ngũ."
Đội ngũ cốt lõi bổ sung năng lực cho nhau: "Peter là một nhà tư duy chiến lược, tập trung vào các xu hướng vĩ mô và định giá; Luke kết hợp sự sáng tạo và kỹ năng phân tích; còn tôi tập trung vào đánh giá đội ngũ và mô hình tài chính", Howery giải thích. Parker bổ sung cho khía cạnh sản phẩm: "Anh ấy có hiểu biết sâu sắc về logic sản phẩm internet. Kinh nghiệm tại Facebook đã giúp anh ấy hiểu rõ những điểm yếu của người dùng internet và cho phép anh ấy xác định chính xác các cơ hội trong các lĩnh vực ngách." Sức hút cá nhân của anh ấy cũng là một tài năng đàm phán: "Anh ấy cực kỳ lôi cuốn và đặc biệt hiệu quả trong việc chốt giao dịch."
Ngoài hai khoản đầu tư mang tính biểu tượng vào Facebook và Palantir, Founders Fund còn đặt cược 689 triệu đô la vào Buddy Media, sau đó được bán cho Salesforce. Tuy nhiên, họ cũng bỏ lỡ YouTube, một dự án lẽ ra đã nằm trong tầm tay vì những người sáng lập Chad Hurley, Steve Chen và Joed Kareem đều đến từ PayPal. Cuối cùng, YouTube được Roelof Botha của Sequoia mua lại và bán cho Google với giá 1,65 tỷ đô la chỉ một năm sau đó.
Trong mọi trường hợp, hiệu suất hoạt động của Founders Fund trong vài năm qua thực sự đáng kinh ngạc và những khoảnh khắc huy hoàng hơn nữa sắp đến.
Năm 2008, Thiel tái ngộ đối thủ cũ Elon Musk tại đám cưới một người bạn. Cựu giám đốc điều hành PayPal đã dùng tiền đầu tư của mình để thành lập Tesla và SpaceX. Trong khi thị trường đầu tư mạo hiểm đang săn đón điểm nóng tiếp theo trong lĩnh vực internet tiêu dùng, sự quan tâm của Thiel đã phai nhạt - phản ánh sự say mê của ông với triết gia người Pháp René Girard trong những năm học tại Stanford. "Những ý tưởng của Girard không phù hợp với thời đại, hoàn toàn phù hợp với sở thích của một sinh viên nổi loạn", Thiel nhớ lại.
Lý thuyết "ham muốn bắt chước" của Girard - rằng ham muốn của con người bắt nguồn từ sự bắt chước chứ không phải giá trị nội tại - đã trở thành khuôn khổ cốt lõi cho sự hiểu biết của Thiel về thế giới. Sau khi Facebook trỗi dậy, cộng đồng đầu tư mạo hiểm đã chứng kiến một cơn sốt bắt chước các sản phẩm xã hội. Quỹ Founders Fund đã đầu tư vào mạng xã hội địa phương Gowalla (sau này được Zuckerberg mua lại), nhưng với sự miễn cưỡng.
Thiel đã tóm tắt ngắn gọn trong cuốn "Zero to One": "Tất cả các công ty thành công đều khác nhau - họ đạt được địa vị độc quyền bằng cách giải quyết những vấn đề độc đáo; tất cả các công ty thất bại đều giống nhau: họ không thoát khỏi sự cạnh tranh." Mặc dù lĩnh vực đầu tư mạo hiểm không hề độc quyền, Thiel vẫn áp dụng khái niệm này vào chiến lược đầu tư của mình: tìm kiếm những lĩnh vực mà các nhà đầu tư khác không muốn hoặc không thể tiếp cận.
Thiel chuyển hướng tập trung sang công nghệ cứng - những công ty xây dựng thế giới nguyên tử, chứ không phải bit. Chiến lược này phải trả giá: Sau Facebook, Founders Fund đã bỏ lỡ Twitter, Pinterest, WhatsApp, Instagram và Snap, tất cả đều là những cơ hội mạng xã hội lớn. Nhưng như Howery đã nói, "Bạn sẽ đánh đổi tất cả những thất bại đó để có được SpaceX."
Sau lễ cưới của họ vào năm 2008, Thiel đã đề xuất đầu tư 5 triệu đô la vào SpaceX, một phần xuất phát từ mong muốn "hàn gắn rạn nứt" từ thời còn làm việc cho PayPal, cho thấy ông không hoàn toàn tin tưởng vào công nghệ của Musk. SpaceX đã gặp phải ba lần phóng thất bại và gần như cạn kiệt nguồn tài trợ. Một email do một nhà đầu tư cũ sao chép nhầm đến Quỹ Founders đã phơi bày thêm sự bi quan lan rộng của ngành về SpaceX.
Trong khi Parker quyết định rút lui vì chưa quen thuộc với lĩnh vực này, các đối tác khác đã thúc đẩy. Với tư cách là nhà đầu tư chính, Nosek đã thúc đẩy tăng vốn đầu tư lên 20 triệu đô la (gần 10% Quỹ II) với mức định giá trước gọi vốn là 315 triệu đô la - khoản đầu tư lớn nhất trong lịch sử Quỹ Founders và, hóa ra, là quyết định sáng suốt nhất.
"Nó gây tranh cãi dữ dội, và nhiều nhà cung cấp thanh khoản cho rằng chúng tôi bị điên", Howery thừa nhận. Nhưng đội ngũ vẫn tin tưởng vững chắc vào Musk và tiềm năng của công nghệ này: "Chúng tôi đã bỏ lỡ một số dự án từ các đồng nghiệp tại PayPal, lần là dự án chúng tôi phải dốc toàn lực." Cuối cùng, khoản đầu tư này đã tăng gấp bốn lần số cổ phần của quỹ trong các dự án tốt nhất.
Một NHÀ CUNG CẤP THANH KHOẢN có tiếng mà Founders Fund đã liên hệ đã cắt đứt quan hệ sau đó. "Chúng tôi đã chia tay", Howery tiết lộ. NHÀ CUNG CẤP THANH KHOẢN nặc danh này đã bỏ lỡ một khoản lợi nhuận đáng kinh ngạc: trong 17 năm tiếp theo, quỹ đã đầu tư 671 triệu đô la vào SpaceX ( vị thế giữ lớn thứ hai của họ lần Palantir). Tính đến tháng 12 năm 2024, khi công ty thực hiện mua lại cổ phần nội bộ với mức định giá 350 tỷ đô la, vị thế giữ này trị giá 18,2 tỷ đô la, gấp 27,1 lần lợi nhuận.


