
Ngày 30 tháng 4 năm 2025, cả đất nước Việt Nam long trọng đón mừng lễ kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, một cột mốc lịch sử thiêng liêng đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh sau những năm tháng chiến đấu khốc liệt. Không chỉ là khoảnh khắc khép lại những năm tháng bị chia cắt, đây còn là cánh cửa mở ra một thời kỳ mới cho dân tộc ta – một hành trình phục hưng đầy gian nan nhưng thấm đẫm niềm tin và khát vọng. Để hiểu hơn về bối cảnh kinh tế Việt Nam vào thời điểm lịch sử này, chúng ta cần nhìn lại những năm tháng trước đó, khi đất nước bị chia cắt thành hai miền với hai mô hình kinh tế hoàn toàn đối lập, phản ánh những vết thương sâu sắc của thời cuộc.
Tình hình kinh tế Việt Nam trước 1975
Trước năm 1975, Việt Nam bị chia thành hai miền Bắc Nam với hai mô hình kinh tế hoàn toàn trái ngược nhau do hậu quả của Hiệp định Genève năm 1954 và cuộc chiến tranh Việt Nam. Sự phân hóa này không chỉ phản ánh sự khác biệt về chính trị mà còn thể hiện rõ nét trong cách tổ chức và vận hành nền kinh tế ở mỗi miền.
Miền Bắc, dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam, theo đuổi mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa với đặc trưng là kế hoạch hóa tập trung. Đây là nền kinh tế chịu ảnh hưởng lớn từ các nước trong khối xã hội chủ nghĩa như Liên Xô và Trung Quốc.
Nông nghiệp miền Bắc được tổ chức theo mô hình hợp tác xã, tập thể hóa đất đai và lao động nhằm phục vụ mục tiêu sản xuất lương thực cho chiến tranh và đáp ứng nhu cầu sinh tồn của người dân. Tuy nhiên, do thiếu công nghệ hiện đại, nguồn lực hạn chế và sự tàn phá liên tục của chiến tranh, năng suất nông nghiệp rất thấp. Nhiều vùng đồng bằng trù phú như đồng bằng sông Hồng bị ảnh hưởng bởi bom đạn, dẫn đến sản lượng lúa gạo không đủ cung cấp cho dân số ngày càng tăng. Về Công nghiệp, Chính quyền miền Bắc ưu tiên phát triển công nghiệp nặng và các ngành liên quan đến quốc phòng để hỗ trợ cuộc chiến chống Mỹ. Các nhà máy sản xuất thép, xi măng hay cơ khí được xây dựng, nhưng tiến độ phát triển chậm do thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu và chịu nhiều sự phá hoại từ các cuộc không kích của Mỹ. Những thành phố công nghiệp như Hà Nội, Hải Phòng thường xuyên bị đánh bom, khiến cơ sở hạ tầng bị hủy hoại nghiêm trọng. Nền kinh tế miền Bắc lệ thuộc nặng nề vào viện trợ từ Liên Xô và Trung Quốc. Các nguồn viện trợ này bao gồm lương thực, nhiên liệu, máy móc và cả cố vấn kỹ thuật. Tuy nhiên, viện trợ chủ yếu phục vụ chiến tranh hơn là xây dựng một nền kinh tế bền vững, khiến đời sống người dân vô cùng khó khăn. Người dân đa phần đều phải sống trong cảnh thiếu thốn, với khẩu phần ăn được phân phối qua tem phiếu. Chiến tranh để lại hậu quả nặng nề cho miền Bắc. Hàng triệu người thiệt mạng, hàng trăm ngàn người bị thương hoặc tàn tật, và gần như toàn bộ cơ sở hạ tầng giao thông – từ đường sắt, đường bộ đến cầu cống, cảng biển đều bị phá hủy. Điều này không chỉ làm gián đoạn sản xuất mà còn cản trở nghiêm trọng khả năng phục hồi kinh tế trong thời chiến.
Trong khi đó, ngược lại với miền Bắc, miền Nam phát triển theo mô hình kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa, chịu sự chi phối lớn từ Hoa Kỳ thông qua viện trợ kinh tế và quân sự, đặc biệt trong giai đoạn từ thập niên 1960 đến 1975. Nông nghiệp là trụ cột kinh tế của miền Nam, với vùng đồng bằng sông Cửu Long được mệnh danh là “vựa lúa” của Đông Nam Á. Trước khi chiến tranh leo thang, miền Nam từng là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Ngoài lúa gạo, các cây công nghiệp như cao su, cà phê và chè cũng phát triển mạnh, đóng góp lớn vào nguồn thu nhập. Tuy nhiên, từ giữa thập niên 1960, chiến tranh lan rộng khiến sản xuất nông nghiệp bị gián đoạn nghiêm trọng. Đến năm 1965, miền Nam chuyển từ xuất khẩu sang nhập khẩu gạo do sản lượng giảm mạnh và nhu cầu tăng cao ở các khu vực do Việt Cộng kiểm soát. Các loại công nghiệp nhẹ và dịch vụ phát triển ở các đô thị lớn như Sài Gòn, Đà Nẵng và Huế, chủ yếu phục vụ tiêu dùng nội địa và nhu cầu của quân đội Mỹ đóng tại đây. Các ngành sản xuất hàng tiêu dùng như dệt may, thực phẩm hay xây dựng có quy mô nhỏ và chưa đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Dịch vụ, đặc biệt là thương mại và giải trí, phát triển mạnh ở Sài Gòn, nhưng chủ yếu phục vụ tầng lớp trung lưu và quân nhân Mỹ. Kinh tế miền Nam phụ thuộc gần như hoàn toàn vào viện trợ kinh tế và quân sự từ Hoa Kỳ. Từ năm 1955 đến 1975, Mỹ đã chi hàng tỷ USD để duy trì chính quyền Việt Nam Cộng hòa, nhưng phần lớn số tiền này bị thất thoát do tham nhũng và quản lý kém. Sự phụ thuộc này khiến nền kinh tế miền Nam thiếu tính tự chủ, dễ bị tổn thương khi viện trợ bị cắt giảm. Chiến tranh leo thang cùng với tình trạng tham nhũng và bất ổn chính trị làm suy yếu nền kinh tế. Lạm phát gia tăng, đời sống người dân ở nông thôn và các khu vực chiến sự trở nên khốn khó, trong khi tầng lớp giàu có ở thành thị lại hưởng lợi từ các hoạt động kinh tế liên quan đến chiến tranh.
Tình hình kinh tế Việt Nam sau 1975
Sau ngày 30/4/1975, Việt Nam thống nhất dưới sự lãnh đạo của chính phủ xã hội chủ nghĩa, mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử kinh tế đất nước. Từ đó đến nay, kinh tế Việt Nam trải qua hai thời kỳ chính: giai đoạn kế hoạch hóa tập trung (1975-1986) và giai đoạn Đổi Mới (từ 1986 đến nay).
Giai đoạn Kinh tế kế hoạch hóa tập trung
Sau khi thống nhất, Việt Nam áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung trên toàn lãnh thổ, xóa bỏ nền kinh tế thị trường ở miền Nam và tiến hành quốc hữu hóa các ngành sản xuất then chốt.
Về nông nghiệp, chính sách tập thể hóa được mở rộng từ miền Bắc xuống miền Nam, với mục tiêu xây dựng các hợp tác xã nông nghiệp trên toàn quốc. Tuy nhiên, mô hình này không phù hợp với điều kiện thực tế ở miền Nam – nơi người dân quen với sản xuất cá thể. Năng suất nông nghiệp giảm mạnh, dẫn đến tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng. Năm 1978, Việt Nam thiếu hụt tới 4,5 triệu tấn gạo, đẩy hàng triệu người vào cảnh đói kém. Người dân phải sống dựa vào tem phiếu, với khẩu phần lương thực ít ỏi, thường chỉ đủ cầm cự qua ngày. Công nghiệp cũng phát triển chậm chạp do thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu và hậu quả chiến tranh. Nhiều nhà máy, xí nghiệp ở miền Nam bị quốc hữu hóa nhưng không được vận hành hiệu quả do thiếu nguồn lực và quản lý kém. Các ngành công nghiệp nặng được ưu tiên, nhưng sản lượng thấp, không đáp ứng được nhu cầu tái thiết đất nước. Kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng trầm trọng trong giai đoạn này. Lạm phát tăng vọt, đạt mức 453,5% vào năm 1986, khiến giá cả hàng hóa leo thang và đời sống người dân vô cùng khó khăn. Hàng hóa khan hiếm, thị trường chợ đen phát triển mạnh, và Việt Nam phải dựa vào viện trợ từ Liên Xô để duy trì hoạt động kinh tế cơ bản. Kế hoạch 5 năm lần thứ hai (1976-1980) đặt mục tiêu tăng trưởng cao cho công nghiệp và nông nghiệp, nhưng kết quả vẫn chưa đạt được như kỳ vọng. Đến năm 1984, GDP của Việt Nam chỉ đạt khoảng 18,1 tỷ USD, với thu nhập bình quân đầu người ở mức 200-300 USD, xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia nghèo nhất thế giới. Sự thất bại này bắt nguồn từ mô hình kinh tế cứng nhắc, quản lý quan liêu, thiếu động lực sản xuất từ người dân, cùng với hậu quả chiến tranh và các cuộc xung đột biên giới với Campuchia và Trung Quốc (1979). Tất cả những yếu tố này khiến kinh tế Việt Nam rơi vào ngõ cụt, đòi hỏi một sự thay đổi lớn.
Giai đoạn Đổi Mới và phát triển
Năm 1986, tại Đại hội Đảng lần thứ VI, Việt Nam quyết định thực hiện chính sách Đổi Mới, chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là bước ngoặt lịch sử đưa Việt Nam từ khủng hoảng đến phát triển mạnh mẽ. Chính sách Đổi Mới cho phép tư nhân hóa đất đai, trao quyền sử dụng đất cho nông dân và khuyến khích sản xuất cá thể. Kết quả là sản lượng lương thực tăng vọt: từ chỗ thiếu ăn, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới vào cuối thập niên 1980. Năm 1989, Việt Nam xuất khẩu hơn 1,4 triệu tấn gạo, đánh dấu bước chuyển mình từ nền nông nghiệp tự cung tự cấp sang nền nông nghiệp hàng hóa. Các cây công nghiệp như cà phê, cao su cũng phát triển mạnh, đưa Việt Nam trở thành nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới hiện nay. Công nghiệp được thúc đẩy với sự ra đời của các khu công nghiệp và chính sách thu hút đầu tư nước ngoài. Các ngành công nghiệp chế biến, dệt may, điện tử và sau này là công nghệ cao dần thay thế các ngành công nghiệp nặng lạc hậu. Khu vực tư nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng, hiện chiếm hơn 40% GDP quốc gia. Ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, thương mại và tài chính, phát triển nhanh chóng ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn với hơn 18 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2019, trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát. Các ngành ngân hàng, viễn thông và công nghệ thông tin cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Việt Nam thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) với hàng tỷ USD mỗi năm, đồng thời tham gia các tổ chức và hiệp định quốc tế như WTO (2007), ASEAN, CPTPP và EVFTA. Điều này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn.
Không giống như Lào hay Campuchia, nơi xung đột nội bộ kéo dài, Việt Nam tận dụng hòa bình và ổn định chính trị để tập trung phát triển kinh tế. Những thành tựu nổi bật mà Việt Nam đã đạt được có thể kể đến như:
- Tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao, thường xuyên trên 6-7% mỗi năm từ thập niên 1990, với các năm đỉnh cao như 8,4% (2005) và 8,17% (2006). Năm 2022, GDP đạt khoảng 409 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế đang phát triển năng động.
- Tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh, từ hơn 50% năm 1990 xuống dưới 10% hiện nay, được Ngân hàng Thế giới đánh giá là một trong những thành tựu giảm nghèo ấn tượng nhất thế giới.
- Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lớn với các mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, dệt may, điện tử và thủy sản. Kim ngạch xuất khẩu năm 2022 vượt 371 tỷ USD, tăng gấp hàng trăm lần so với giai đoạn trước Đổi Mới.
- Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, với dân số tăng từ 39 triệu người năm 1965 lên hơn 100 triệu người ở thời điểm hiện tại và tỷ lệ dân cư thành thị vượt 35%.
Dù đạt được nhiều thành công, Việt Nam vẫn đối mặt với các vấn đề như bất bình đẳng thu nhập giữa thành thị và nông thôn, ô nhiễm môi trường do công nghiệp hóa và sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô. Ngoài ra, năng suất lao động thấp và cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ cũng là những rào cản cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Hành trình kinh tế Việt Nam từ trước đến sau năm 1975 là minh chứng cho khả năng vượt qua nghịch cảnh để vươn tới thịnh vượng. Từ một đất nước chia cắt với hai nền kinh tế lệ thuộc trước 1975, Việt Nam đã trải qua khủng hoảng để rồi bứt phá ngoạn mục nhờ chính sách Đổi Mới, trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực với GDP đạt 409 tỷ USD năm 2022 và tỷ lệ đói nghèo giảm xuống dưới 10%. Kỷ niệm 50 năm Giải phóng miền Nam là dịp để nhìn lại những bước tiến vượt bậc, từ vựa lúa đồng bằng sông Cửu Long đến các khu công nghiệp hiện đại ở Bình Dương, Đồng Nai. Mặc dù chặng đường phía trước vẫn đầy thách thức như lạm phát, ô nhiễm môi trường hay sự phụ thuộc vào xuất khẩu cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu, tất cả đều đòi hỏi những cải cách mạnh mẽ hơn trong tương lai. Với nền tảng hòa bình, ổn định chính trị, và kinh nghiệm từ Đổi Mới, Việt Nam đang hướng tới một nền kinh tế xanh, bền vững, với các dự án năng lượng tái tạo và chiến lược công nghiệp hóa hiện đại. Tương lai kinh tế Việt Nam không chỉ là câu chuyện của những con số, mà là cam kết của cả dân tộc để xây dựng một đất nước tự chủ, hội nhập, và thịnh vượng trong thế kỷ mới. Cảm ơn các bạn đã xem đến cuối video. Nếu thấy hay và bổ ích, xin hãy cho mình một like và một đăng ký kênh cũng như bấm nút chuông thông báo để không bỏ lỡ những video tiếp theo nhé. Mình là Sáng Suốt và, see ya!






