Nguyên gốc

Liệu tỷ lệ chiến thắng của Trump vượt qua Harris có thúc đẩy thị trường Web3 toàn cầu không?

avatar
DeMan
08-23
Bài viết này được dịch máy
Xem bản gốc

Khi cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ năm 2024 đang đến gần, nền tảng dự đoán thị trường Polymarket đã chỉ ra rằng tỷ lệ cược của Donald Trump đang tăng đều đặn. Dự báo mới nhất cho thấy ông đã giành được 53% sự ủng hộ, trong khi đối thủ chính của ông, Phó Tổng thống hiện tại Kamala Harris, vẫn ở mức 46%. Sự thay đổi trong dữ liệu này đã gây ra sự chú ý và thảo luận rộng rãi, đặc biệt là trong thị trường tài chính và cộng đồng tiền điện tử. Sự ủng hộ ngày càng tăng của Trump với tư cách là ứng cử viên của Đảng Cộng hòa không chỉ phản ánh thế mạnh của ông trong chính sách kinh tế, huy động cử tri và sự đoàn kết của đảng, mà còn làm nổi bật những thách thức và khó khăn mà Harris phải đối mặt trong chiến dịch của mình.

Khi cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ năm 2024 đang đến gần, nền tảng dự đoán thị trường Polymarket cho thấy tỷ lệ cược của Donald Trump đang tăng đều đặn. Các dự đoán mới nhất cho thấy ông có tỷ lệ chấp thuận là 53%, trong khi đối thủ chính của ông, Phó Tổng thống đương nhiệm Kamala Harris, tụt lại phía sau với 46%. Sự thay đổi về số liệu này đã gây ra sự chú ý và tranh luận rộng rãi, đặc biệt là trong các thị trường tài chính và cộng đồng tiền điện tử. Với tư cách là ứng cử viên của Đảng Cộng hòa, sự ủng hộ ngày càng tăng của Trump không chỉ phản ánh điểm mạnh của ông trong chính sách kinh tế, huy động cử tri và sự gắn kết của đảng mà còn nêu bật những thách thức và tình thế tiến thoái lưỡng nan mà Harris phải đối mặt trong chiến dịch của mình. Bài viết này sẽ đi sâu vào các yếu tố chính thúc đẩy tỷ lệ cược ngày càng tăng của Trump, bao gồm tác động của các chính sách kinh tế của Đảng Dân chủ, sự thay đổi trong thái độ của cử tri ôn hòa, sự vắng mặt của các nhân vật chính trị cấp tiểu bang quan trọng và sự ủng hộ rộng rãi mà Trump nhận được trong ngành tiền điện tử, nhằm mục đích cung cấp cho độc giả sự hiểu biết toàn diện về động lực bầu cử phức tạp này.

I. "Kinh tế Harris" có đang không tạo được tiếng vang?

Một trong những nền tảng chiến dịch trọng tâm của Kamala Harris là chính sách kinh tế mà bà đề xuất, thường được gọi là "Harris Economics". Tuy nhiên, chính sách này đã gây ra nhiều tranh cãi, đặc biệt là trong số những cử tri ôn hòa.

1. Tranh cãi về chính sách kiểm soát giá

Khía cạnh gây tranh cãi nhất trong chính sách kinh tế của Harris là các biện pháp kiểm soát giá mà bà đề xuất. Các biện pháp này nhằm mục đích ban hành luật hạn chế quyền định giá của doanh nghiệp đối với các mặt hàng thiết yếu để ngăn chặn tình trạng tăng giá quá mức. Mặc dù về mặt lý thuyết có lợi cho việc kiểm soát lạm phát và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, các nhà kinh tế và chuyên gia chính sách vẫn đặt câu hỏi rộng rãi về tính khả thi của các biện pháp như vậy trong thực tế.

Nhiều chuyên gia cho rằng việc kiểm soát giá có thể làm méo mó thị trường, dẫn đến các vấn đề về chuỗi cung ứng và tình trạng thiếu hụt sản phẩm. Ví dụ, một bài xã luận trên tờ The Washington Post cho rằng các chính sách kiểm soát giá của Harris có thể phá vỡ sự cân bằng cung-cầu trên thị trường, có khả năng dẫn đến thị trường chợ đen và tình trạng tích trữ. Những lo ngại như vậy không phải là không có tiền lệ, vì các biện pháp lịch sử tương tự thường thất bại do phản ứng kém của thị trường. Mặc dù các chính sách này có thể thu hút những cử tri tìm kiếm sự cứu trợ ngắn hạn khỏi tình trạng chi phí sinh hoạt tăng cao, nhưng chúng có thể dẫn đến bất ổn kinh tế dài hạn, gây tổn hại đến sự ủng hộ của Harris trong số những cử tri ôn hòa, đặc biệt là những người ưu tiên sự ổn định kinh tế và tự do thị trường.

2. Thách thức trong chính sách nhà ở

Chính sách nhà ở của Harris cũng đóng vai trò phức tạp trong chiến dịch của bà. Bà đã đề xuất một kế hoạch giải quyết tình trạng thiếu nhà ở bằng cách xây dựng một số lượng lớn nhà ở giá rẻ cho tầng lớp trung lưu. Mặc dù chính sách này có vẻ hợp lý trên lý thuyết—đặc biệt là khi xét đến cuộc khủng hoảng nhà ở ngày càng trầm trọng ở Hoa Kỳ—nhưng chi phí thực hiện lại cực kỳ cao, và tính khả thi về mặt kinh tế cũng như hiệu quả thực tế của nó đã bị đặt dấu hỏi rộng rãi.

Ví dụ, Harris đã hứa sẽ xây dựng 3 triệu ngôi nhà giá rẻ trong nhiệm kỳ đầu tiên của mình. Tuy nhiên, nguồn tài trợ và chi tiết thực hiện vẫn chưa rõ ràng. Hơn nữa, bà đã cam kết không tăng thuế đối với các hộ gia đình có thu nhập dưới 400.000 đô la hàng năm, ngụ ý rằng dự án có thể dựa vào thâm hụt ngân sách đáng kể của chính phủ hoặc thuế cao hơn đối với người giàu, điều này có thể làm trầm trọng thêm sự chỉ trích cả trong và ngoài Đảng Dân chủ.

Sự không chắc chắn này không chỉ làm mất lòng cử tri ôn hòa mà còn làm suy yếu uy tín của Harris trong việc thực hiện chính sách. Trong khi việc kiểm soát giá nhà và trợ cấp cho người mua nhà dường như phục vụ trực tiếp cho lợi ích của cử tri có thu nhập thấp và trung bình, chúng có thể vô tình đẩy giá lên cao hơn, làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng cung-cầu. Mặc dù chính sách nhà ở nêu bật mối quan tâm của Harris đối với các vấn đề xã hội, nhưng những sai sót trong thiết kế và thách thức trong thực hiện đã tác động tiêu cực đến chiến dịch của bà.

3. Thu hút và hạn chế tầng lớp trung lưu

Cốt lõi của chính sách kinh tế của Harris là cải thiện chất lượng cuộc sống cho tầng lớp trung lưu, đặc biệt tập trung vào việc tăng tín dụng thuế trẻ em và kiểm soát chi phí chăm sóc sức khỏe để tăng cường an ninh kinh tế cho nhóm này. Các biện pháp này về mặt lý thuyết có ích trong việc giảm bớt áp lực kinh tế mà tầng lớp trung lưu Mỹ phải đối mặt, đặc biệt là trong bối cảnh chi phí chăm sóc trẻ em và chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao.

Tuy nhiên, như một số nhà phê bình đã chỉ ra, trong khi các chính sách này đã nhận được sự ủng hộ từ một số cử tri, tính bền vững lâu dài và nguồn tài trợ của chúng vẫn là những thách thức chưa được giải quyết. Phiếu bầu của tầng lớp trung lưu rất quan trọng đối với bất kỳ ứng cử viên nào, nhưng nếu các chính sách được thực hiện kém, những phiếu bầu này có thể chuyển sang đối thủ của bà. Các thiết kế chính sách của Harris, mặc dù lý tưởng, nhưng bị ảnh hưởng bởi các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình thực hiện, chẳng hạn như khả năng tăng thâm hụt liên bang, làm giảm sức hấp dẫn của chúng đối với tầng lớp trung lưu.

Ngoài ra, Harris đã cố gắng LINK (Chainlink) các chính sách kinh tế với các vấn đề công lý xã hội, chẳng hạn như thúc đẩy luật chống phân biệt đối xử và giảm gánh nặng kinh tế cho các nhóm thiểu số để đạt được công bằng xã hội rộng rãi hơn. Tuy nhiên, cách tiếp cận này, trong khi nhận được sự ủng hộ từ những người cấp tiến, đã làm dấy lên mối lo ngại trong số những người bảo thủ và một số người ôn hòa lo ngại rằng các chính sách này có thể mở rộng quyền lực của chính phủ và làm tăng sự bất ổn về xã hội và kinh tế.

4. Tác động chung đến cuộc bầu cử

Nhìn chung, trong khi các chính sách kinh tế của Harris thể hiện mối quan tâm của bà đối với tầng lớp trung lưu và nhóm thu nhập thấp, thì thiết kế cấp tiến và thiếu chi tiết thực hiện của chúng đã cản trở khả năng thúc đẩy hiệu quả sự ủng hộ của bà trong số những cử tri ôn hòa và tự do về kinh tế. Ngược lại, những cử tri này có thể có xu hướng ủng hộ Trump, người có lập trường rõ ràng hơn và các chính sách thực dụng hơn.

Tranh cãi xung quanh các chính sách này không chỉ khiến Harris phải phòng thủ trong cuộc bầu cử mà còn tạo cho Trump nhiều cơ hội để tấn công. Trump có thể khai thác sự không chắc chắn trong các chính sách này để nhấn mạnh kinh nghiệm của mình trong quản lý kinh tế và ủng hộ tự do thị trường, qua đó thu hút những cử tri quan tâm hơn đến sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Do đó, tác động của các chính sách kinh tế của đảng Dân chủ trong cuộc bầu cử này là kép: một mặt, chúng củng cố sự ủng hộ của Harris trong số những người theo chủ nghĩa tiến bộ, mặt khác, chúng tạo ra nhiều sự không chắc chắn hơn trong số những cử tri ôn hòa chủ chốt, mở đường cho tỷ lệ cược tăng lên của Trump.

Các chính sách của Harris, bao gồm các biện pháp giảm chi phí sinh hoạt, kiểm soát giá cả và tăng nguồn cung nhà ở, về mặt lý thuyết giải quyết những thách thức mà tầng lớp trung lưu Mỹ phải đối mặt. Tuy nhiên, do chi tiết thực hiện không rõ ràng và các vấn đề thâm hụt tài chính tiềm ẩn, các chính sách này đã phải đối mặt với sự chỉ trích rộng rãi.

Ví dụ, các chính sách kiểm soát giá mà Harris đề xuất, mặc dù có khả năng hấp dẫn một số cử tri trong Short hạn, đã bị nhiều nhà kinh tế và phương tiện truyền thông chỉ trích là "chiêu trò dân túy" không giải quyết hiệu quả các vấn đề thực tế và thay vào đó có thể dẫn đến sự bóp méo thị trường và tình trạng thiếu hụt sản phẩm. Những đánh giá tiêu cực như vậy đã làm suy yếu sự ủng hộ của Harris trong số các cử tri, đặc biệt là trong số những người ôn hòa coi trọng các vấn đề kinh tế và có xu hướng ủng hộ các ứng cử viên có thể đảm bảo sự ổn định kinh tế và tự do thị trường.

II. Thái độ bất ổn của cử tri ôn hòa ở Mỹ

Những cử tri ôn hòa thường đóng vai trò quan trọng trong các cuộc bầu cử ở Hoa Kỳ. Quan điểm của họ thường không liên kết chặt chẽ với bất kỳ bên nào và tập trung nhiều hơn vào các chính sách thực tế của các ứng cử viên và tác động của họ đối với nền kinh tế và xã hội. Trong bối cảnh tranh cãi xung quanh các chính sách kinh tế của Harris, sự ủng hộ của bà trong số những cử tri ôn hòa đã bắt đầu suy yếu. Ngược lại, các chính sách kinh tế của Trump, mặc dù gây tranh cãi, nhưng có lập trường rõ ràng hơn, phù hợp với kỳ vọng của cử tri ôn hòa về sự phát triển kinh tế.

Ngoài ra, sự ủng hộ của Trump đối với thị trường tự do và các biện pháp kinh tế mà ông thực hiện trong nhiệm kỳ tổng thống của mình, chẳng hạn như cắt giảm thuế và bãi bỏ quy định, đã giành được sự chấp thuận của một số cử tri ôn hòa. Ngược lại, các chính sách kinh tế của Harris được coi là quá cấp tiến, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kiểm soát giá cả và trợ cấp nhà ở, khiến bà khó có thể giành được sự ủng hộ của những người ôn hòa.

III. Sự vắng mặt của Thống đốc Pennsylvania Shapiro và tác động của nó đến sự thống nhất của nền dân chủ

Sự vắng mặt của Thống đốc Pennsylvania Josh Shapiro đã tác động tiêu cực đến chiến dịch của Harris. Là một tiểu bang dao động quan trọng, cử tri Pennsylvania đóng vai trò quan trọng đối với kết quả của cuộc bầu cử toàn quốc. Sự vắng mặt của Shapiro có thể được hiểu là sự bất mãn trong đảng về các chính sách kinh tế hoặc chiến lược vận động tranh cử của Harris, điều này có thể làm suy yếu thêm sự ủng hộ của bà tại tiểu bang này.

Trong kịch bản này, cử tri có thể bắt đầu nghi ngờ khả năng của Harris trong việc điều hành một chiến dịch thành công và duy trì sự gắn kết của đảng, điều này có thể khiến họ ủng hộ Trump, người có vẻ quyết đoán hơn. Sự vắng mặt của Shapiro không chỉ ảnh hưởng đến triển vọng của Harris ở Pennsylvania mà còn gián tiếp tác động đến thành tích của bà ở các tiểu bang dao động khác. Đối với Harris, việc đảm bảo sự thống nhất của đảng và đảm bảo sự ủng hộ ở các tiểu bang quan trọng là rất quan trọng đối với thành công của chiến dịch. Tuy nhiên, sự vắng mặt của Shapiro không thể phủ nhận làm tăng thêm những thách thức mà bà phải đối mặt trong các lĩnh vực này.

Ⅳ. Trump và ngành công nghiệp tiền điện tử: Một mối quan hệ cùng có lợi?

Sự nổi tiếng ngày càng tăng của Trump cũng có thể là do ông ủng hộ ngành công nghiệp tiền điện tử. Mặc dù ban đầu ông có lập trường tiêu cực đối với tiền điện tử, Trump dần thay đổi lập trường khi thị trường phát triển, cuối cùng trở thành người ủng hộ mạnh mẽ cho ngành tiền điện tử.

Trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2024, Trump nổi lên như một trong những ứng cử viên lớn đầu tiên công khai chấp nhận quyên góp bằng tiền điện tử. Chiến dịch của ông tuyên bố sẽ chấp nhận quyên góp bằng Bitcoin, Ethereum và XRP, cùng với các loại tiền điện tử khác. Động thái này không chỉ chứng minh sự cởi mở của ông đối với thế giới tiền điện tử mà còn giúp ông xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với cộng đồng tiền điện tử.

Quyết định chấp nhận quyên góp bằng tiền điện tử là một quyết định mang tính chiến lược. Quyết định này không chỉ mở rộng cơ sở cử tri của Trump mà còn thu hút những cử tri trẻ tuổi và những người đam mê công nghệ vốn hoài nghi về hệ thống tài chính truyền thống. Những cử tri này thường đồng nhất mạnh mẽ với các khái niệm như phi tập trung hóa, thị trường tự do và đổi mới tài chính. Bằng cách chấp nhận quyên góp bằng tiền điện tử, Trump đã gửi đi một tín hiệu rõ ràng rằng ông ủng hộ lĩnh vực mới nổi này và sẵn sàng ủng hộ nó về mặt chính trị.

Ngoài việc chấp nhận quyên góp tiền mã hóa, Trump đã đưa ra một loạt các cam kết chính sách củng cố thêm vị thế của ông trong cộng đồng tiền mã hóa. Một trong những lời hứa đáng chú ý nhất là ân xá cho Ross Ulbricht, người sáng lập Silk Road, một trong những thị trường tiền mã hóa sớm nhất và khét tiếng nhất. Vụ án của Ulbricht có giá trị biểu tượng đáng kể trong cộng đồng tiền mã hóa. Lời cam kết của Trump không chỉ nhận được sự ủng hộ từ nhiều người ủng hộ tiền mã hóa mà còn truyền tải thái độ khoan dung đối với ngành công nghiệp này.

Hơn nữa, Trump cho biết nếu tái đắc cử, ông sẽ thúc đẩy việc đưa Bitcoin vào dự trữ chiến lược của Hoa Kỳ và cân nhắc sử dụng Bitcoin để giải quyết một phần nợ quốc gia. Mặc dù những đề xuất này đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi trong giới tài chính chính thống, nhưng chúng đã được cộng đồng tiền điện tử đón nhận nồng nhiệt. Những người ủng hộ tiền điện tử tin rằng những biện pháp này sẽ tăng cường đáng kể tính hợp pháp và vị thế toàn cầu của tiền điện tử, mang đến cho ngành công nghiệp này nhiều cơ hội phát triển hơn.

Lập trường ủng hộ của Trump đã được công nhận rộng rãi trong cộng đồng tiền điện tử. So với Harris, lập trường của Trump về tiền điện tử được xác định rõ ràng và chủ động hơn, điều này đã mang lại cho ông sự ủng hộ đáng kể trong thị trường mới nổi này. Các chuyên gia và nhà đầu tư trong ngành tiền điện tử rất nhạy bén với triển vọng thị trường và họ có nhiều khả năng ủng hộ một ứng cử viên thể hiện thái độ cởi mở đối với ngành tiền điện tử. Lập trường của Trump rõ ràng đã giúp ông giành được sự ủng hộ của nhóm cử tri này, góp phần vào sự nổi tiếng ngày càng tăng của ông.

Ⅴ. Chi tiêu bầu cử của các công ty tiền điện tử trong chu kỳ bầu cử Hoa Kỳ năm 2024

Theo báo cáo của Public Citizen, gần một nửa số tiền quyên góp chính trị của công ty trong chu kỳ bầu cử năm 2024 đến từ các công ty tiền điện tử. Các công ty này ảnh hưởng đến kết quả bầu cử bằng cách hỗ trợ các ứng cử viên phù hợp với lợi ích của họ. Sự ủng hộ của ngành công nghiệp tiền điện tử dành cho Trump không chỉ thể hiện rõ trong lời nói mà còn thông qua các khoản đóng góp tài chính hữu hình đã tác động đáng kể đến cuộc bầu cử.

Mức độ hỗ trợ của công ty này đã củng cố thêm vị thế của Trump trong cộng đồng tiền điện tử và các ngành liên quan. Khi ngày càng nhiều công ty tiền điện tử và các nhà đầu tư cá nhân chuyển tiền vào các ủy ban hành động chính trị ủng hộ Trump (PAC), lợi thế về tài chính và công khai của Trump trong cuộc bầu cử đã được củng cố, trực tiếp góp phần làm tăng tỷ lệ cược của ông trên các thị trường dự đoán như Polymarket.

Kết luận: Kết quả cuối cùng vẫn chưa chắc chắn, nhưng chúng tôi dự đoán chính sách Web3 có thể sẽ được nới lỏng dưới thời ứng cử viên chiến thắng.

Tóm lại, sự gia tăng tỷ lệ cược của Trump là kết quả của một số yếu tố hội tụ. Các chính sách kinh tế của Harris đã gây ra tranh cãi, đặc biệt là trong số những cử tri ôn hòa, khiến bà khó có thể tăng cơ sở ủng hộ của mình. Sự vắng mặt của Thống đốc Pennsylvania Shapiro đã làm gia tăng mối lo ngại về sự chia rẽ nội bộ trong đảng, làm suy yếu thêm vị thế của Harris ở các tiểu bang quan trọng. Trong khi đó, lập trường có lợi của Trump đối với ngành công nghiệp tiền điện tử đã giúp ông nhận được sự công nhận rộng rãi ở thị trường mới nổi này. Ngoài ra, các khoản quyên góp chính trị đáng kể từ các công ty tiền điện tử đã hỗ trợ đáng kể cho chiến dịch của Trump.

Trong những tháng tới, cả Trump và Harris đều sẽ phải đối mặt với những thách thức to lớn. Họ sẽ cần phải liên tục điều chỉnh các chiến lược của mình để thu hút thêm sự ủng hộ của cử tri, đặc biệt là ở các tiểu bang dao động quan trọng. Đối với Trump, việc duy trì vị thế vững chắc của mình trong ngành tiền điện tử và mở rộng sức hấp dẫn của mình đối với các cử tri ôn hòa sẽ rất quan trọng để duy trì vị trí dẫn đầu của ông. Mặt khác, Harris sẽ cần phải tìm ra một bước đột phá để lấy lại lòng tin của các cử tri ôn hòa trong khi củng cố sự đoàn kết của đảng để đối mặt với đỉnh điểm của cuộc bầu cử sắp tới.

Bất kể kết quả cuối cùng là gì, cuộc bầu cử này chắc chắn sẽ có tác động sâu sắc đến thị trường tiền điện tử Hoa Kỳ và toàn cầu. Đối với các nhà đầu tư và người tham gia thị trường, việc theo dõi chặt chẽ các định hướng chính sách của cả hai ứng cử viên sẽ rất cần thiết để định hình các chiến lược đầu tư trong tương lai.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung trên chỉ là ý kiến của tác giả, không đại diện cho bất kỳ lập trường nào của Followin, không nhằm mục đích và sẽ không được hiểu hay hiểu là lời khuyên đầu tư từ Followin.
Thích
5
Thêm vào Yêu thích
2
Bình luận