
Vụ ám sát hụt và bắt giữ Tổng thống Venezuela Maduro của Mỹ tuần trước đã thu hút sự chú ý đáng kể từ thị trường quốc tế. Sự quan tâm của các nhà đầu tư nhanh chóng chuyển sang việc liệu dầu thô của Venezuela có bị ảnh hưởng hay không, liệu giá dầu có biến động mạnh hay không, và liệu Mỹ có can thiệp độ sâu vào ngành năng lượng của nước này hay không. Trong một chương trình gần đây, Daan Struyven, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Hàng hóa tại Goldman Sachs, đã đưa ra phân tích tức thời về diễn biến sự kiện, phản ứng của thị trường dầu mỏ và tác động trung và dài hạn của nó.
Việc Hoa Kỳ bắt giữ Maduro tạo ra một khoảng trống quyền lực ở Venezuela.
Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro đã bị chính quyền Mỹ bắt giữ tại Caracas vào ngày 1 tháng 4 với cáo buộc liên quan đến ma túy; vợ ông cũng bị bắt giữ. Phó Tổng thống Delcy Rodríguez hiện đang giữ chức tổng thống lâm thời.
Ông Struyven chỉ ra rằng, tính đến nay, chưa có sự gián đoạn đáng kể nào đối với sản lượng dầu thô của Venezuela . Ông cho biết sản lượng dầu thô hiện tại của Venezuela vào khoảng 800.000 thùng mỗi ngày, chiếm chưa đến 1% sản lượng toàn cầu, nhưng trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh của nước này chiếm khoảng 20% tổng trữ lượng toàn cầu, điều này khiến Venezuela có tiềm năng rất lớn trong bức tranh năng lượng dài hạn.
Giá dầu chỉ phản ứng nhẹ, và đánh giá tác động ngắn hạn vẫn chưa rõ ràng.
Sau sự kiện đó, giá dầu quốc tế chỉ tăng nhẹ khoảng 1 đô la. Ông Struyven cho rằng phản ứng của thị trường tương đối bình tĩnh, chủ yếu là do "sự không chắc chắn hai chiều" xung quanh tác động nguồn cung ngắn hạn.
Một mặt, nếu các cuộc phong tỏa hoặc trừng phạt trong tương lai leo thang, điều đó có thể dẫn đến thiếu không gian lưu trữ, buộc phải ngừng sản xuất; mặt khác, cũng có khả năng là nếu các công ty Mỹ tái đầu tư và quay trở lại thị trường, sản lượng của Venezuela có thể thực sự phục hồi trong những tháng tới.
Khi cả hai rủi ro cùng tăng, thị trường gặp khó khăn trong việc định giá dầu, dẫn đến giá dầu chỉ phản ứng hạn chế.
Tác động về nguồn cung trong ngắn hạn là hạn chế, với rủi ro về giá xấp xỉ cộng hoặc trừ 2 đô la.
Goldman Sachs đánh giá sản lượng dầu của Venezuela có thể "tăng hoặc giảm" khoảng 300.000 đến 400.000 thùng mỗi ngày trong năm tới. Theo mô hình của chính Goldman Sachs, điều này tương đương với tác động khoảng cộng hoặc trừ 2 đô la mỗi thùng lên giá dầu, một biến động ngắn hạn tương đối dễ kiểm soát.
Struyven nhấn mạnh rằng điều thực sự đáng chú ý là tiềm năng dài hạn, chứ không phải những biến động nguồn cung tức thời.
Việc Mỹ phát tín hiệu can thiệp đã khiến thị trường đánh giá giá trị dài hạn.
Liên quan đến tuyên bố của Tổng thống Mỹ Trump rằng Mỹ sẽ "can thiệp rất mạnh mẽ" vào tương lai của ngành công nghiệp dầu mỏ Venezuela và ông muốn dầu mỏ "được vận chuyển đúng cách", Struyven cho rằng thị trường có lý do để ứng xử nghiêm túc những tuyên bố như vậy, chủ yếu vì dầu mỏ Venezuela sở hữu giá trị cấu trúc độc đáo.
Ông chỉ ra rằng gần như toàn bộ nguồn cung dầu thô toàn cầu mới trong thập kỷ qua đều đến từ dầu đá phiến của Mỹ, vốn là "dầu thô nhẹ"; trong khi Venezuela sản xuất một lượng dầu "thô nặng" khan hiếm, loại dầu này phù hợp hơn để sản xuất các sản phẩm có giá trị cao như dầu diesel.
Hơn nữa, các nhà máy lọc dầu dọc theo bờ biển Vịnh Mexico của Hoa Kỳ được thiết kế đặc biệt để xử lý loại dầu nặng này và có khả năng tương thích cao.
Cơ sở hạ tầng xuống cấp đòi hỏi các biện pháp bảo vệ về mặt thể chế đối với đầu tư.
Bất chấp điều kiện địa chất thuận lợi, Struyven cũng cảnh báo rằng cơ sở hạ tầng dầu khí của Venezuela từ lâu đã bị bỏ bê, và việc tăng sản lượng đáng kể sẽ cần thời gian, vốn đầu tư lượng lớn và các đảm bảo đầu tư rõ ràng. Ông chỉ ra những điểm không chắc chắn chính bao gồm:
Hệ thống thuế trong tương lai liệu có ổn định?
Liệu cơ sở hạ tầng có thể được sửa chữa không?
Liệu có rủi ro chính sách nào liên quan đến việc quốc hữu hóa trở lại không?
Trong bối cảnh đó, ông dẫn lời các nguồn tin thị trường cho biết Bộ trưởng Năng lượng Hoa Kỳ Chris Wright dự định gặp gỡ các giám đốc điều hành từ một số công ty dầu khí lớn của Hoa Kỳ trong hội nghị năng lượng của Goldman Sachs tại Miami.
Goldman Sachs dự đoán sản lượng nhìn lên từ 1,5 đến 2 triệu thùng vào năm 2030.
Goldman Sachs dự đoán rằng nếu các điều kiện đầu tư dần được hiện thực hóa, sản lượng dầu thô của Venezuela có thể tăng lên 1,5 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2030, và thậm chí đạt 2 triệu thùng mỗi ngày trong kịch bản lạc quan. Struyven chỉ ra rằng với sản lượng tăng gấp đôi, giá dầu toàn cầu có thể giảm khoảng 4 đô la mỗi thùng vào năm 2030.
Sự phân hóa ảnh hưởng giữa Hoa Kỳ và các quốc gia khác đang định hình lại thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Nếu nguồn cung từ Venezuela được trả lại, những người hưởng lợi có thể bao gồm:
Các công ty dầu khí lớn của Mỹ có sự hiện diện tại địa phương
Các nhà máy lọc dầu dọc theo bờ biển Vịnh Mexico của Hoa Kỳ
Ngược lại, các nhà sản xuất dầu đá phiến của Mỹ và các quốc gia sản xuất dầu mỏ ngoài Mỹ có thể phải đối mặt với áp lực về giá cả và thị phần. Ông Struyven cũng chỉ ra rằng giá cổ phiếu của các công ty dầu mỏ lớn của châu Âu đã phản ứng tiêu cực. Ông mô tả kết quả này là phù hợp với mục tiêu chiến lược của Mỹ là hướng dòng chảy năng lượng "về phía Tây hơn là phía Đông".
Căng thẳng địa chính trị leo thang đẩy giá vàng lên cao; triển vọng bullish cho vàng trong năm 2026.
Ngoài thị trường dầu mỏ, giá vàng tăng gần 3% sau sự kiện này. Ông Struyven cho rằng điều này phản ánh hoàn cảnh địa chính trị toàn cầu đầy chia rẽ, với Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh gay gắt về năng lượng và các nguồn tài nguyên chiến lược, khiến các ngân hàng trung ương, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi, có xu hướng tăng lượng vàng dự trữ để đa dạng hóa sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ.
Ông khẳng định điều này càng củng cố quan điểm của Goldman Sachs về triển vọng của vàng trong năm 2026 và làm tăng nhẹ sự tự tin "lạc quan về vàng" của họ.
Bài viết này, có tiêu đề "Goldman Sachs: Những thay đổi chính trị ở Venezuela có tác động ngắn hạn hạn chế đến thị trường dầu mỏ, bullish vàng vào năm 2026," lần đầu tiên xuất hiện trên ABMedia (ABMedia ).





