Việc Ethereum giảm giá xuống gần 2.000 đô la đã khiến các nhà đầu tư vào quỹ ETF của nó chịu tổn thất trên giấy tờ hơn 5 tỷ đô la, kéo dài đợt giảm giá trên toàn thị trường tiền điện tử, vốn cũng đã ảnh hưởng đến Bitcoin.
Theo dữ liệu của CryptoSlate , động thái này phản ánh làn sóng giảm rủi ro rộng hơn đã đẩy giá trị thị trường tiền điện tử toàn cầu giảm 2 nghìn tỷ đô la kể từ đỉnh điểm hồi tháng 10, với cả BTC và $ETH đều chịu áp lực khi sự biến động lan rộng sang các tài sản rủi ro khác, bao gồm cả cổ phiếu công nghệ.
Điểm khác biệt đối với Ethereum là hiện nay một phần lớn rủi ro nằm ở các sản phẩm được xây dựng cho các danh mục đầu tư truyền thống, nơi hiệu suất được theo dõi hàng ngày và việc bán có thể được thực hiện nhanh chóng như bất kỳ chứng khoán niêm yết nào khác.
Định lượng khoản lỗ của người nắm giữ ETF Ethereum
Trong tuần qua, nhà phân tích ETF James Seyffart của Bloomberg Intelligence đã lập luận rằng holder ETF Ethereum giao ngay điển hình tại Mỹ đang ở vị thế yếu hơn so với những người mua ETF Bitcoin.
Trong một bài đăng trên X, anh ấy ước tính giá vốn trung bình cho những người nắm giữ ETF Ethereum vào khoảng 3.500 đô la, và với giá giao dịch $ETH dưới 2.000 đô la, mức sụt giảm trung bình của holder ETF là khoảng 44%.
Áp dụng mức giảm đó vào khoảng 12 tỷ đô la dòng vốn ròng còn lại sẽ dẫn đến khoản lỗ trên giấy tờ khoảng 5,3 tỷ đô la.

Mức độ này phản ánh cách mà kỷ nguyên ETF tập trung rủi ro.
Vốn được huy động khi giá cao hơn, và hiệu suất của nhóm vốn đó hiện được ghi nhận trong một công cụ giao dịch được đánh giá hàng ngày, được nắm giữ trong các tài khoản môi giới cùng với cổ phiếu và các khoản đầu tư rủi ro thanh khoản khác.
Cách lập luận của Seyffart cũng làm nổi bật khoảng cách tương đối so với nhóm ETF của Bitcoin.
Ông mô tả những người nắm giữ ETF Ethereum đang ở vị thế bất lợi hơn so với những người nắm giữ Bitcoin, dựa trên khoảng cách giữa giá Ether hiện tại và giá mua trung bình ước tính của nhóm này.
Dòng vốn ETF cho thấy các nhà đầu tư vẫn giữ nguyên vị thế, ngay cả khi dữ liệu quỹ nói chung chuyển biến tiêu cực.
Seyffart cho biết đợt giảm giá gần đây đã đẩy các nhà đầu tư ETF $ETH vào tình trạng thua lỗ hơn 60% ở mức đáy gần nhất, tương đương với tỷ lệ giảm mà Ethereum đã trải qua vào khoảng mức thấp nhất hồi tháng 4 năm 2025.

Tom Lee, chủ tịch của BitMine, đã nhấn mạnh tần suất Ethereum trải qua những đợt giảm giá mạnh như vậy.
Ông cho biết kể từ năm 2018, $ETH đã ghi nhận mức giảm 60% hoặc tệ hơn bảy lần trong tám năm. Ông mô tả xu hướng này diễn ra gần như hàng năm và cũng chỉ ra năm 2025, khi $ETH giảm 64%.

Thành tích đó không làm giảm nhẹ những khoản lỗ hiện tại. Tuy nhiên, nó đặt diễn biến giá ngày hôm nay vào trong một mô hình lặp đi lặp lại đã đặc trưng cho lịch sử thị trường của $ETH , đó là những đợt giảm mạnh tiếp theo là các giai đoạn phục hồi.
Câu hỏi trọng tâm của kỷ nguyên ETF là liệu một lượng lớn người nắm giữ, bao gồm cả những nhà đầu tư ưa thích các sản phẩm môi giới được quản lý chặt chẽ, có phản ứng với những biến động đó theo cùng một cách như các chu kỳ trước đây hay không.
Dữ liệu lưu lượng giao thông hàng ngày đã trở thành công cụ trực tiếp nhất để đo lường hành vi đó.
Ngày 11 tháng 2, các quỹ ETF Ethereum giao ngay tại Mỹ ghi nhận dòng vốn ròng chảy ra ngoài là 129,1 triệu đô la, dẫn đầu là dòng vốn lớn chảy ra từ FETH của Fidelity và ETHA của BlackRock. Một ngày trước đó, vào ngày 10 tháng 2, chỉ số này ghi nhận dòng vốn ròng chảy vào là 13,8 triệu đô la từ cùng bộ dữ liệu.
Sự đảo chiều này cho thấy sự phân bổ vốn không đồng đều, với Vốn di chuyển theo cả hai hướng thay vì rút vốn trong một đợt duy nhất.
Nhìn tổng thể, bức tranh về dòng chảy vẫn cho thấy một nhóm người chưa hoàn toàn giải thể.
Ước tính của Seyffart cho thấy dòng vốn ròng giảm từ khoảng 15 tỷ đô la xuống dưới 12 tỷ đô la, điều này cho thấy có sự rút vốn đáng kể, nhưng không phải là sự rút lui toàn diện so với sự giảm giá từ vùng 3.500 đô la xuống còn 2.000 đô la.
Tính ổn định tương đối đó rất quan trọng vì ETF giúp rút ngắn quá trình ra quyết định. Nhà đầu tư không cần phải chuyển đổi tài sản hoặc thay đổi quyền sở hữu.
Mức độ rủi ro có thể được giảm bớt tương tự như cách cắt giảm vị thế cổ phiếu, và các nhà tư vấn có thể tái cân bằng trong khuôn khổ các quy trình quản lý danh mục đầu tư tiêu chuẩn. Trong một thị trường né tránh rủi ro, sự tiện lợi này có thể thúc đẩy việc bán ra. Nó cũng có thể hỗ trợ hành vi nắm giữ cổ phiếu của các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận biến động.
Điểm hòa vốn ở mức khoảng 3.500 đô la có thể định hình cấu trúc thị trường của chu kỳ tiếp theo.
Nếu ước tính của Seyffart gần chính xác, thì khoảng 3.500 đô la sẽ đóng vai trò là mức hòa vốn xấp xỉ đối với holder ETF Ethereum trung bình.
Trong giai đoạn phục hồi, việc quay trở lại mức đó có thể chuyển trọng tâm từ thua lỗ sang khắc phục hậu quả. Đối với các nhà đầu tư đã thiết lập mức độ tiếp xúc thông qua một hình thức đầu tư được quản lý chặt chẽ, việc tiến gần đến điểm hòa vốn có thể ảnh hưởng đến việc phân bổ vốn được tăng lên, duy trì hay giảm xuống.
Tuy nhiên, mức giá này cũng có thể tạo ra áp lực bán. Các nhà đầu tư đã chịu đựng sự sụt giảm xuống còn 2.000 đô la có thể chọn rút lui sau khi đã thu hồi được Vốn ban đầu.
Việc bán tháo như vậy chủ yếu do những hạn chế của danh mục đầu tư chứ không phải do phân tích kỹ thuật, và các quỹ ETF làm trầm trọng thêm hành vi này bằng cách tập trung người mua trong các phạm vi giá vốn tương tự.
Điều đó có nghĩa là hai hướng đi có thể định hình giai đoạn tiếp theo.
Một trong những yếu tố đó là sự ổn định kinh tế vĩ mô, trong đó tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện, và các quỹ ETF chuyển từ tình trạng thất thoát không đồng đều sang dòng vốn chảy vào trở lại, một động lực có thể khuếch đại tiềm năng tăng giá vì tính thanh khoản cao và dễ tiếp cận.
Kịch bản thay thế liên quan đến việc kiểm tra lại vùng giá 1.800 đô la, kèm theo dòng vốn âm, điều này sẽ thách thức quyết tâm của nhóm nhà đầu tư còn lại.
Đối với những người nắm giữ ETF, câu hỏi trước mắt mang tính vận hành hơn là dự đoán: nhóm nhà đầu tư này sẽ phản ứng như thế nào nếu $ETH tăng trở lại vùng hòa vốn, và liệu mức giá đó có thu hút nhu cầu mới hay trở thành điểm mà lực bán tăng tốc.




