Việc Iran tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz đang tạo ra rủi ro lớn cho thị trường năng lượng toàn cầu. Tuyến hàng hải này vận chuyển khoảng 13 triệu thùng dầu/ngày, tương đương 31% lượng dầu thô giao dịch bằng đường biển toàn cầu. Đồng thời, gần 20% xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) thế giới – chủ yếu từ Qatar – cũng đi qua đây.
Nếu tình trạng phong tỏa kéo dài, giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng. Hiện giá Brent đã tăng gần 10% kể từ khi xung đột leo thang.
Nam Á: Cú sốc kép
Khu vực chịu rủi ro lớn nhất là Nam Á. Pakistan và Bangladesh phụ thuộc gần như hoàn toàn vào LNG từ Qatar và UAE, trong khi Ấn Độ nhập hơn một nửa LNG và khoảng 60% dầu từ Trung Đông.
Với Ấn Độ, đây là cú sốc kép: giá dầu tăng làm chi phí nhập khẩu đội lên, đồng thời các hợp đồng LNG gắn với giá Brent cũng bị đẩy cao. Điều này gây áp lực trực tiếp lên lạm phát và cán cân vãng lai.
Pakistan và Bangladesh thậm chí dễ tổn thương hơn do dự trữ thấp và khả năng tài chính hạn chế. Trong kịch bản xấu, họ có thể phải cắt giảm nhu cầu điện thay vì cạnh tranh mua LNG giao ngay với giá cao.
Nhiều tàu mắc kẹt ở eo biển Hormuz.
Trung Quốc: Thách thức nhưng có “đệm”
Trung Quốc nhập khẩu hơn 40% dầu qua eo Hormuz và khoảng 30% LNG từ Qatar và UAE. Tuy nhiên, Bắc Kinh có lợi thế nhờ dự trữ lớn và nguồn cung thay thế từ Nga và Trung Á.
Lượng LNG tồn kho hiện đủ đáp ứng nhu cầu ngắn hạn. Tuy vậy, nếu gián đoạn kéo dài, Trung Quốc sẽ phải cạnh tranh nguồn hàng từ Đại Tây Dương, khiến giá LNG toàn khu vực châu Á tăng mạnh.
Tàu chở dầu bị tấn công ở eo biển Hormuz. Ảnh: cartoonistrrs
Nhật Bản, Hàn Quốc: Rủi ro giá cao hơn rủi ro thiếu hụt
Trung Đông cung cấp khoảng 70–75% dầu nhập khẩu của Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy phụ thuộc LNG vùng Vịnh ít hơn Nam Á, hai nền kinh tế này vẫn dễ tổn thương trước biến động giá.
Dự trữ LNG của Nhật và Hàn chỉ đủ đáp ứng 2–4 tuần nhu cầu ổn định. Ngay cả khi không thiếu hàng, cú sốc giá có thể làm gia tăng áp lực lạm phát và suy yếu cán cân vãng lai.
Đông Nam Á: Lạm phát là mối lo chính
Tại Đông Nam Á, tác động trước mắt là giá năng lượng tăng thay vì thiếu hụt ngay lập tức. Các nước phụ thuộc nhập khẩu dầu như Thái Lan đặc biệt nhạy cảm: nhập khẩu dầu ròng chiếm gần 5% GDP. Mỗi khi giá dầu tăng 10%, thâm hụt cán cân vãng lai có thể xấu thêm khoảng 0,5 điểm phần trăm GDP.
Ngược lại, Malaysia – nước xuất khẩu năng lượng – có thể hưởng lợi tương đối nhờ giá dầu và LNG cao hơn.
Bức tranh tổng thể
Việc đóng cửa eo biển Hormuz không chỉ là rủi ro địa chính trị mà là bài kiểm tra lớn với an ninh năng lượng châu Á. Nam Á đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung, Đông Bắc Á chịu áp lực giá, còn Đông Nam Á phải xử lý lạm phát.
Trong kịch bản phong tỏa kéo dài, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ bước vào giai đoạn cạnh tranh nguồn cung gay gắt hơn, với hệ quả lan rộng sang tăng trưởng và chính sách tiền tệ tại nhiều nền kinh tế.






