Bài viết này được dịch máy
Xem bản gốc

✍️Hướng dẫn cơ bản dành cho người mới bắt đầu tìm hiểu về tiền điện tử, Phần 3 - Hướng dẫn đầy đủ về các thuật ngữ thị trường tiền điện tử 1️⃣Cấu trúc cơ bản của Blockchain 1. Blockchain: Một công nghệ phân phối và xác minh các bản ghi giao dịch trên nhiều máy tính. (Bitcoin, Ethereum, v.v.) 2. Lớp 1 (L1): Mạng cơ bản đóng vai trò là lõi của blockchain. Chịu trách nhiệm trực tiếp về các bản ghi giao dịch và bảo mật. (Bitcoin, Ethereum, v.v.) 3. Lớp 2 (L2): Một mạng thứ cấp xử lý các giao dịch trên Lớp 1, giúp tăng tốc độ giao dịch và giảm phí. (Arbitrum, Optimism, v.v.) 4. Testnet: Một mạng blockchain được sử dụng để kiểm tra chức năng. Nó sử dụng các token giả không có giá trị thực. 5. Mainnet: Một mạng blockchain được sử dụng bởi người dùng và tài sản thực. Một môi trường nơi tiền điện tử và tiền thật được trao đổi. 6. Node (Trình xác thực): Một máy tính hoặc người tham gia xác minh tính hợp lệ của các giao dịch và duy trì mạng blockchain. 7. EVM: Môi trường thực thi mà Ethereum hoạt động trên đó. Các chuỗi dựa trên EVM sử dụng cùng một địa chỉ trên các chuỗi khác nhau. 8. Rollup: Một công nghệ cốt lõi của Lớp 2 giúp gộp nhiều giao dịch thành một giao dịch duy nhất, tăng tốc độ và giảm phí. 9. Trên chuỗi (On-chain): Các giao dịch hoặc dữ liệu được ghi trực tiếp trên blockchain và có thể được xác minh bởi bất kỳ ai. 10. Ngoài chuỗi (Off-chain): Các hoạt động được xử lý bên ngoài, không được ghi trực tiếp trên blockchain. 2️⃣ Tiền điện tử và Token 11. Coin: Đơn vị tiền tệ cơ bản được sử dụng trong các mạng blockchain. Được sử dụng để thanh toán phí, lưu trữ giá trị và chuyển tiền (Ethereum trên chuỗi Ethereum) 12. Token: Tài sản kỹ thuật số được phát hành trên các blockchain hiện có (Sandbox trên chuỗi Ethereum) 13. Altcoin: Tất cả các loại tiền điện tử ngoại trừ Bitcoin 14. Stablecoin: Các loại tiền điện tử có giá trị gắn liền với một tài sản cụ thể, chẳng hạn như đô la Mỹ (Tether, Circle, v.v.) 15. Utility Token: Các token có thể được sử dụng trên các dịch vụ hoặc nền tảng cụ thể 16. NFT: Các token chứng minh quyền sở hữu và tính nguyên bản của tài sản kỹ thuật số 17. Minting: Quá trình phát hành tiền điện tử hoặc NFT mới 18. Burning: Hành động phá hủy vĩnh viễn các token. Được sử dụng để giảm nguồn cung lưu hành. 19. Lạm phát: Một cơ chế trong đó nguồn cung token tăng lên theo thời gian. 3️⃣Ví và Bảo mật 20. Ví: Ví kỹ thuật số để lưu trữ và chuyển tiền điện tử hoặc token. 21. Ví cá nhân: Ví mà người dùng quản lý khóa. Kiểm soát hoàn toàn tài sản của bạn. 22. Cụm từ hạt giống (Seed Phrase): Một tổ hợp cụm từ bí mật cho phép bạn khôi phục ví của mình. Nếu bị rò rỉ, bạn có thể mất tài sản. 23. Lưu ký (Custody): Phương pháp mà một sàn giao dịch hoặc công ty chuyên biệt xử lý việc lưu trữ tài sản thay mặt bạn. Mặc dù phương pháp này cung cấp ít quyền kiểm soát hơn so với ví cá nhân, nhưng nó tương đối an toàn trước các rủi ro bị tấn công. 4️⃣ Sàn giao dịch và cơ sở hạ tầng 24. CEX: Sàn giao dịch tập trung. Được vận hành bởi một công ty và quản lý tài sản của người dùng. 25. DEX: Sàn giao dịch phi tập trung. Có thể truy cập thông qua ví cá nhân, người dùng trực tiếp quản lý tài sản của họ. 26. PubDeck: Sàn giao dịch hợp đồng tương lai phi tập trung. Có thể truy cập thông qua ví cá nhân. 27. Phí gas (Gas Fee): Phí phải trả để xử lý các giao dịch trên blockchain. 28. Cầu nối (Bridge): Một dịch vụ chuyển giao tài sản giữa các blockchain khác nhau. 29. Thanh khoản (Liquidity): Một thước đo mức độ dễ dàng mua và bán một tài sản. Thanh khoản cao = lệnh mua/bán dày hơn. 30. Phí tài trợ: Phí được trả để cân bằng các vị thế mua và bán trong giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh cửu. 5️⃣ Cấu trúc DeFi và Doanh thu 31. DeFi: Một hệ thống cung cấp các dịch vụ tài chính trên blockchain mà không cần trung gian như ngân hàng (DEX, Cho vay, Staking, v.v.). 32. Staking: Một phương pháp gửi tiền điện tử vào mạng lưới và nhận phần thưởng. Tương tự như gửi tiền. 33. Farming: Hành động gửi tài sản vào dịch vụ DeFi để tạo ra lợi nhuận bổ sung. 34. Thanh lý: Quá trình đóng vị thế bắt buộc khi giá trị tài sản thế chấp giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định. 35. TVL: Tổng giá trị tài sản được gửi vào dịch vụ DeFi. Được sử dụng như một chỉ số về quy mô. 6️⃣ Cấu trúc Dự án và Đầu tư 36. Lộ trình: Kế hoạch và lịch trình phát triển dự án trong tương lai. 37. Tokenomics: Cấu trúc thiết kế số lượng phát hành token, phương thức phân phối và mục đích sử dụng. 38. TGE: Thời điểm dự án phát hành token lần đầu tiên. 39. Launchpad: Nền tảng bán token ban đầu cho các dự án mới. 40. Whitelist: Danh sách người tham gia được phê duyệt trước đủ điều kiện để tạo hoặc bán token. 41. Public Sale: Bán token cho công chúng. 42. Private Sale: Bán token cho các nhà đầu tư mạo hiểm hoặc nhà đầu tư tổ chức. 43. Lockup: Điều kiện hạn chế việc bán token trong một khoảng thời gian nhất định. 44. Vesting: Phương pháp phân phối token theo thời gian thay vì tất cả cùng một lúc. 45. FDV: Vốn hóa thị trường giả định tất cả token đều đang lưu hành. 46. Vốn hóa thị trường: Tổng giá trị được tính toán dựa trên số token hiện đang lưu hành. 7️⃣Dịch vụ và Tổ chức Web3 47. Web3: Kiến trúc internet phi tập trung dựa trên Blockchain. Người dùng trực tiếp sở hữu tài sản và dữ liệu của họ. 48. DApp: Một ứng dụng phi tập trung hoạt động trên blockchain. 49. DAO: Một tổ chức phi tập trung được quản lý bởi sự bỏ phiếu của người nắm giữ token. Việc ra quyết định được thực hiện bởi cộng đồng. 50. Quản trị: Một cấu trúc xác định hướng đi của dự án thông qua bỏ phiếu của cộng đồng. 51. Tổ chức nền tảng: Một tổ chức chịu trách nhiệm phát triển và vận hành một dự án. 52. Hệ sinh thái: Toàn bộ các dự án đang chạy trên một blockchain cụ thể. 8️⃣ Rủi ro 53. Oracle: Một hệ thống truyền thông tin từ bên ngoài blockchain vào blockchain. 54. MEV: Lợi ích bổ sung cho người xác thực hoặc người tham gia bằng cách thao túng thứ tự giao dịch. 55. Tấn công Sybil: Một người tạo ra nhiều tài khoản để tăng phần thưởng. 56. Lừa đảo/Rugpool: Một dự án gian lận, trong đó các nhà phát triển biến mất sau khi huy động vốn. 57. FUD: Thông tin lan truyền nỗi sợ hãi, sự không chắc chắn và nghi ngờ để tác động đến tâm lý thị trường. 9️⃣ Quy định và Hệ thống 58. KYC: Quy trình xác minh danh tính để sử dụng dịch vụ. 59. Quy tắc chuyển tiền: Quy định yêu cầu chia sẻ thông tin người gửi và người nhận khi chuyển tiền. 60. STO: Phát hành Token Bảo mật (phiên bản token hóa của cổ phiếu, quỹ, v.v.) 61. RWA: Tài sản thực được token hóa như bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu và vàng 62. Neobank: Ngân hàng kỹ thuật số thế hệ tiếp theo 🔟Thị trường và Xu hướng 63. VC: Các công ty đầu tư mạo hiểm đầu tư vào các dự án giai đoạn đầu 64. Nhà tạo lập thị trường: Các thực thể liên tục cung cấp thanh khoản để tạo điều kiện giao dịch 65. GIMP: Hiện tượng giá trên sàn giao dịch Hàn Quốc cao hơn giá trên các sàn giao dịch nước ngoài 66. Lợi nhuận ngược chiều thị trường: Hiện tượng giá trên sàn giao dịch Hàn Quốc thấp hơn giá trên các sàn giao dịch nước ngoài 67. DCA: Phương pháp đầu tư một khoản tiền cố định bất kể giá cả 68. Câu chuyện: Một câu chuyện hoặc chủ đề thu hút sự chú ý của thị trường tại một thời điểm cụ thể 69. DePIN: Một mạng lưới phi tập trung hóa cơ sở hạ tầng thế giới thực 70. DeFAI: Một cấu trúc tài chính tự động kết hợp DeFi và AI 71. Thị trường Dự đoán: Một thị trường để đặt cược vào kết quả của các sự kiện trong tương lai 72. Tác nhân AI: Trí tuệ nhân tạo tự động đạt được mục tiêu mà không cần sự can thiệp của con người 73. Trừu tượng hóa: Công nghệ đơn giản hóa quá trình sử dụng Web3 để cải thiện trải nghiệm người dùng 74. Áp dụng rộng rãi: Giai đoạn mà tiền điện tử trở nên phổ biến rộng rãi đối với công chúng. 75. OI: Lãi suất mở. Tổng số lượng vị thế hợp đồng tương lai đang mở chưa được thanh toán.

Telegram
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Nội dung trên chỉ là ý kiến của tác giả, không đại diện cho bất kỳ lập trường nào của Followin, không nhằm mục đích và sẽ không được hiểu hay hiểu là lời khuyên đầu tư từ Followin.
Thích
Thêm vào Yêu thích
Bình luận